remember
verb/ɹɪˈmɛmbə//ɹɪˈmɛmbɚ/- 1.
nhớ
To recall from one's memory; to have an image in one's memory.
- In the lightness of my heart I sang catches of songs as my horse gayly bore me along the well-remembered road.
- […] I remember a lady coming to inspect St. Mary's Home where I was brought up and seeing us all in our lovely Elizabethan uniforms we were so proud of, and bursting into tears all over us because “it was wicked to dress us like charity children”.
- 2.
học thuộc lòng, nhớ, thuộc, thuộc lòng
To memorize; to put something into memory.
⚠ Học sinh hay viết 'nhớ công thức này' thay vì 'học thuộc lòng công thức này'. 'Nhớ' chỉ việc gợi lại thông tin đã biết, còn 'học thuộc lòng' mới là hành động nạp thông tin vào trí nhớ.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'học thuộc lòng' thường được dùng cho các nội dung cần ghi nhớ nguyên văn như công thức, bài thơ hoặc định nghĩa.
- Please remember this formula!
- Please remember this formula!Bạn hãy học thuộc lòng công thức này nhé!
- 3.
lưu ý
To keep in mind; to be mindful of.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ghi nhớ' (lưu giữ thông tin trong trí nhớ) và 'lưu ý' (để tâm đến một điều gì đó); ví dụ khi nhắc nhở ai đó, nên dùng 'lưu ý' thay vì 'ghi nhớ'. — Từ 'ghi nhớ' cũng được dùng cho nghĩa 'học thuộc lòng', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa 'để tâm' giống như 'lưu ý'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưu ý' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một lời khuyên hoặc chỉ dẫn, trong khi 'ghi nhớ' thiên về việc lưu trữ thông tin lâu dài.
- Remember what I've said.
- Remember what I've said.Hãy lưu ý những gì tôi đã nói.
- 4.
nhớ
To not forget (to do something required)
⚠ Từ 'nhớ' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'remember' như 'hồi tưởng' (recall) hay 'ghi nhớ' (memorize). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh 'nhớ làm gì đó', nó mang nghĩa là không quên thực hiện một hành động cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhớ' được dùng cho cả việc hồi tưởng lại quá khứ và việc không quên thực hiện một nhiệm vụ trong tương lai.
- Remember to lock the door when you go out.
- Remember to lock the door when you go out.Hãy nhớ khóa cửa khi bạn đi ra ngoài nhé.
- 5.
gửi lời hỏi thăm
To convey greetings from.
⚠ Học sinh hay dịch là 'nhớ tôi đến anh trai bạn' theo kiểu word-by-word; đúng phải là 'gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh trai bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với 'của tôi' hoặc 'của mình' để làm rõ ai là người gửi lời hỏi thăm.
- Please remember me to your brother.
- She asks to be remembered to you all.
- 6.
nhắc nhở
To put in mind; to remind (also used reflexively).
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này thường được thay thế bằng 'remind'. Từ 'remember' với nghĩa này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
- Since thou dost give me pains, / Let me remember thee what thou hast promis'd, / Which is not yet perform'd me.
- My friends remember'd me of home.