forget
verb/fəˈɡɛt//fɚˈɡɛt/- 1.
quên
To lose remembrance of.
- I have forgotten most of the things I learned in school.
- VVe (of all earthlings) are Gods vtmoſt ſubiects, the laſt (in a manner) that he bought to his obedience: ſhal we then forgette that vvee are any ſubiects of hys, becauſe (as amongſt his Angels) he is not viſibly conuerſant amongſt vs?
- 2.
quên
To unintentionally not do, neglect.
- I forgot to buy flowers for my wife at our 14th wedding anniversary.
- Pray, thou, therefore, to Slid, and forget not Slid, and it may be that Slid will not forget to send thee Death when most thou needest it.
- 3.
để quên, quên
To unintentionally leave something behind.
⚠ Học sinh hay nói 'tôi quên chìa khóa ở nhà' (như cách nói tiếng Anh), nhưng nếu muốn nhấn mạnh việc để lại vật đó, người Việt thường nói 'tôi để quên chìa khóa ở nhà'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quên' thường chỉ việc không nhớ ra, còn 'để quên' nhấn mạnh vào việc bỏ lại vật gì đó ở một địa điểm cụ thể.
- I forgot my car keys in the living room.
- I forgot my car keys in the living room.Tôi đã để quên chìa khóa xe ở phòng khách.
- 4.
quên đi, quên
To cease remembering.
⚠ Học sinh hay dùng 'quên' thay cho 'quên đi' trong ngữ cảnh muốn rũ bỏ ký ức; 'quên' thường chỉ việc mất trí nhớ, còn 'quên đi' mang tính chủ động hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'quên đi' thường được dùng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh để ai đó ngừng suy nghĩ về một vấn đề gây phiền lòng.
- Let's just forget I ever told you anything about it.
- He forgot having already visited this city.
- 5.
quên mất
To not realize something (regardless of whether one has ever known it).
⚠ Từ 'quên mất' cũng được dùng cho nghĩa 'lỡ quên làm gì đó', nhưng ở đây nó mang sắc thái nhận thức (không nhận ra) thay vì hành động (không thực hiện).
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'quên mất' diễn tả việc không nhận thức được một thực tế, khác với việc quên một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- People forget how much work goes into what we do.
- People forget how much work goes into what we do.Mọi người thường quên mất là công việc này tốn nhiều công sức đến thế nào.
- 6.
kệ xác
Euphemism for fuck, screw (a mild oath).
ℹ Đây là cách nói mang tính xúc phạm, không nên dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng.
- Forget you!
- Forget you! I'm not talking to you anymore!Kệ xác cậu, tôi không thèm nói chuyện với cậu nữa!