miss

verb/mɪs/
  1. 1.

    hụt, trật, trượt

    To fail to hit, catch, grasp, etc.

    • I fired the gun, but the bullet missed the target.
    • I tried to kick the ball, but missed.
  2. 2.

    tránh được

    To avoid hitting.

    ℹ Khác với nghĩa 'bỏ lỡ' (như bỏ lỡ chuyến xe), 'tránh được' nhấn mạnh vào việc không xảy ra va chạm vật lý.

    • The driver swerved and just managed to miss the chicken crossing the road.
    • The driver swerved and just managed to miss the chicken crossing the road.Người lái xe đã đánh lái kịp thời và tránh được con gà đang băng qua đường.
  3. 3.

    không đạt được

    To fail to achieve or attain.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với các mục tiêu cụ thể như mục tiêu doanh số, chỉ tiêu, hoặc kỳ vọng.

    • The company missed all its sales targets.
    • When a man misses his great end, happiness, he will acknowledge he judged not right.
  4. 4.

    bỏ lỡ, lỡ

    To fail to experience, attend, partake, take advantage of, etc.

    ⚠ Người học hay dùng 'bỏ' thay cho 'bỏ lỡ' trong ngữ cảnh này; ví dụ: 'Tôi đã bỏ buổi họp' nghe như bạn cố tình không đi, trong khi 'Tôi đã bỏ lỡ buổi họp' mới diễn tả đúng ý là bạn không có mặt dù có thể muốn tham gia.

    ℹ Từ 'bỏ lỡ' thường được dùng cho các sự kiện, cơ hội hoặc các bữa ăn mà người nói không thể tham gia đúng thời điểm.

    • Joe missed the meeting this morning.
    • I usually watch the Oscars Ceremonies, but I missed it this year.
  5. 5.

    tránh

    To avoid or escape.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tránh' thường được dùng cho các tình huống nguy hiểm hoặc va chạm, trong khi 'thoát khỏi' nhấn mạnh vào kết quả là không bị ảnh hưởng bởi một sự kiện tiêu cực.

    • The car just missed hitting a passer-by.
    • We missed disaster by the skin of our teeth.
  6. 6.

    nhớ

    To become aware of the loss or absence of; to feel the want or need of, sometimes with regret; to feel sadness at the absence of somebody or something.

    • I miss you! Come home soon!
    • I miss going for walks along the beach.
  7. 7.

    trễ

    To be too late to connect with or meet something or someone (a means of transportation, a deadline, etc.).

    • I missed the plane!
    • "Is Polly still here?" — "No, sorry, you've just missed her. She left a couple of minutes ago."

miss

noun/mɪs/
  1. 1.

    lần bắn trượt

    A failure to physically hit.

    ⚠ Học sinh hay viết 'sáu cái bắn trượt'; đúng phải là 'sáu lần bắn trượt' vì 'lần' là danh từ chỉ đơn vị đếm cho hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường cần một danh từ chỉ đơn vị như 'lần' hoặc 'cú' đi kèm để đếm được.

    • In eight shots at the target he had six misses.
    • "I ran from one place to another, and as it was not difficult to get a shot at him, I fired several times, but only made miss after miss."
  2. 2.

    sự thất bại

    A failure to obtain or accomplish something; a failure to succeed.

    ℹ Từ 'sự thất bại' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • After four top-ten singles, the band's next release was a miss.
    • Your answer isn't exactly right, but it's a very close miss.
  3. 3.

    lỗi truy xuất bộ nhớ đệm

    The situation where an item is not found in a cache and therefore needs to be explicitly loaded.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Already we're seeing fewer cache misses by avoiding creating cache entries for the idle task and expect to see even fewer with changes to the TLB reload code to uncache the page tables.
    • The system performs faster when minimizing cache misses.Hệ thống hoạt động nhanh hơn khi giảm thiểu lỗi truy xuất bộ nhớ đệm.
  4. 4.

    cú đánh phạm quy

    A foul shot that fails to hit the target ball, where the player has, in the referee's judgement, not made every effort to play a legal shot; in addition to conceding points for the foul, the player can be made to play the shot again.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn của môn bi-a (snooker), không dùng để chỉ việc trượt mục tiêu thông thường.

    • The referee declared it a miss because he did not make an honest attempt to hit the target ball.Trọng tài tuyên bố đó là một cú đánh phạm quy vì anh ta không cố gắng đánh trúng bóng mục tiêu.

miss

noun/mɪs/
  1. 1.

    cô gái

    An unmarried woman; a girl.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'miss' thành 'cô giáo' (giáo viên nữ), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ một cô gái trẻ. Đúng phải là 'cô gái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cô' vừa là từ chỉ người trẻ tuổi vừa là từ dùng để xưng hô lịch sự với phụ nữ, vì vậy cần cẩn thận để không nhầm lẫn với nghĩa 'cô giáo'.

    • While thus the fiends, with wily art, Adroitly stole upon the heart, And with their complaisance, and tales, Had ruind more than half the males, Gay Vanity, with smiles, and kisses, Was busy 'mongst the maids, and misses.
    • That miss is waiting for the bus at the station.Cô gái đó đang đứng đợi xe buýt ở trạm.
  2. 2.

    nhân tình

    A kept woman; a mistress.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'cô gái' (a young lady), nhưng 'nhân tình' mang ý nghĩa cụ thể về mối quan hệ ngoài luồng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhân tình' có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong ngữ cảnh này thường ám chỉ người phụ nữ.

    • courting a Miss
    • He left his wife to be with his mistress.Anh ta đã bỏ vợ để theo cô nhân tình của mình.
  3. 3.

    bộ bài dự phòng

    In the game of three-card loo, an extra hand, dealt on the table, which may be substituted for the hand dealt to a player.

    ℹ Vì 'bộ bài dự phòng' đã bao gồm từ loại 'bộ', người học không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • If you don't like your hand, you can swap it for the miss.Nếu bạn không thích bộ bài của mình, bạn có thể đổi nó lấy bộ bài dự phòng.