avoid

verb/əˈvɔɪd/
  1. 1.

    tránh mặt

    To try not to meet or communicate with (a person); to shun.

    Học sinh hay dùng 'tránh' thay cho 'tránh mặt' trong ngữ cảnh này; 'tránh' thường dùng cho sự vật hoặc nguy hiểm, còn 'tránh mặt' mới dùng cho người.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả việc không muốn gặp người nào đó, ta cần thêm từ 'mặt' vào sau 'tránh' để làm rõ đối tượng là con người.

    • He tried to avoid me because we had just had an argument.Anh ấy cố tình tránh mặt tôi vì chúng tôi vừa cãi nhau.
  2. 2.

    tránh

    To stay out of the way of (something harmful).

    Từ 'tránh' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'avoid' như 'tránh mặt ai đó' hoặc 'tránh làm việc gì đó', nhưng ngữ cảnh trong câu sẽ giúp người nghe phân biệt rõ ràng.

    Từ 'tránh' có nghĩa rất rộng, có thể dùng cho cả người, vật, hoặc các tình huống trừu tượng như rủi ro hay tai nạn.

    • I avoided the slap easily.
    • One town was flooded from the storm, while the other town avoided the storm.
  3. 3.

    tránh xa, , tránh, tránh xa

    To keep away from; to keep clear of; to stay away from.

    Học sinh hay dùng 'tránh' một cách chung chung, nhưng 'tránh xa' mới thể hiện rõ ý nghĩa giữ khoảng cách vật lý hoặc duy trì sự cách biệt.

    Trong tiếng Việt, 'tránh xa' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ hành động chủ động tạo khoảng cách với đối tượng.

    • I try to avoid the company of gamblers.
    • What need a man foreſtall his date of griefe / And run to meet what he would moſt avoid?
  4. 4.

    tránh

    To try not to do something or to have something happen.

    Từ 'tránh' cũng được dùng cho các nghĩa 'tránh xa người nào đó' hoặc 'tránh né vật nguy hiểm', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện xảy ra.

    Từ 'tránh' có thể dùng với danh từ hoặc động từ thêm đuôi -ing (danh động từ) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, sau 'tránh' thường là một động từ hoặc một cụm danh từ chỉ sự việc.

    • Then he realized, by the immobility of the other children and by the way they avoided looking at him, that it was he who was selected for punishment.
    • We try to avoid disturbing them while they are working.Chúng tôi cố gắng tránh làm phiền họ khi họ đang làm việc.
  5. 5.

    dọn sạch

    To make empty; to clear.

    Từ này trong nghĩa 'làm trống' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn chương cũ.

    • If thou haue, he shal lyue with thee, and auoide thee out ; and he shal not sorewen vpon thee.
    • The butler did avoid the room before the guests arrived.Người quản gia đã dọn sạch căn phòng trước khi khách đến.
  6. 6.

    hủy bỏ

    To make void, to annul; to refute (especially a contract).

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'hủy bỏ' thường được dùng để chỉ việc làm mất hiệu lực của một văn bản hoặc cam kết.

    • But Y seie, this testament is confermed of God; the lawe that was maad after foure hundrid and thritti yeer, makith not the testament veyn to auoide awei the biheest.
    • […] how can those graunts of the Kings be avoyded, without wronging of those lords, which had those lands and lordships given them?