cancel

verb/ˈkæn.sl̩/[ˈkɛən.sl̩ ~ ˈkeən.sl̩]
  1. 1.

    gạch bỏ

    To cross out something with lines etc.

    ℹ Từ này được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động dùng bút gạch lên bề mặt giấy, khác với nghĩa hủy bỏ một kế hoạch hay một sự kiện.

    • A deed may be avoided by delivering it up to be cancelled; that is, to have lines drawn over it in the form of latticework or cancelli; the phrase is now used figuratively for any manner of obliterating or defacing it.
    • He crossed out the incorrect lines in the draft.Anh ấy gạch bỏ những dòng chữ sai trong bản thảo.
  2. 2.

    hủy, hủy bỏ

    To invalidate or annul something.

    • He cancelled his order on their website.
    • "I don't know what your agreement was, Herr Professor, but if it had money in it, cancel it. I want him to learn that lesson, too."
  3. 3.

    đóng dấu hủy

    To mark something (such as a used postage stamp) so that it can't be reused.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh bưu chính hoặc quản lý giấy tờ hành chính.

    • This machine cancels the letters that have a valid zip code.
    • The machine automatically cancels the stamps on the letters.Máy tự động đóng dấu hủy lên những con tem trên thư.
  4. 4.

    triệt tiêu

    To offset or equalize something.

    ℹ Từ 'triệt tiêu' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về các tác động trái ngược nhau.

    • The corrective feedback mechanism cancels out the noise.
    • The corrective feedback mechanism cancels out the noise.Cơ chế phản hồi điều chỉnh giúp triệt tiêu các tiếng ồn.
  5. 5.

    rút gọn

    To remove a common factor from both the numerator and denominator of a fraction, or from both sides of an equation.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rút gọn' thường được dùng để chỉ việc làm cho phân số đơn giản hơn bằng cách chia cả tử và mẫu cho ước chung, trong khi 'triệt tiêu' thường dùng cho các đại lượng đối nhau trong phương trình.

    • Such a 2-handle cancels the 1-handle so the manifold is D⁴.
    • You can cancel the 2 in both the numerator and the denominator of this fraction.Bạn có thể rút gọn số 2 ở cả tử số và mẫu số của phân số này.
  6. 6.

    ngừng sản xuất

    To stop production of a programme.

    ℹ Trong ngữ cảnh truyền hình, 'ngừng sản xuất' nhấn mạnh vào việc dừng quá trình thực hiện, còn 'dừng phát sóng' nhấn mạnh vào việc không chiếu chương trình đó trên tivi nữa.

    • The TV station decided to cancel this show after the ratings dropped significantly.Đài truyền hình đã quyết định ngừng sản xuất chương trình này sau khi tỷ lệ người xem giảm mạnh.
  7. 7.

    phong sát

    To cease to provide financial or moral support to (someone deemed unacceptable); to disinvite. Compare cancel culture.

    • Bill Gates is canceled. Gwen Stefani and Erykah Badu are canceled. Despite his relatively strong play in the World Cup, Cristiano Ronaldo has been canceled. Taylor Swift is canceled and Common is canceled and, Wednesday, Antoni Porowski, a “Queer Eye” fan favorite was also canceled. Needless to say, Kanye West is canceled, too.
    • We Spoke to Joan Cornellá, the Artist Who Really Should Have Been Cancelled By Now [title]

cancel

noun/ˈkæn.sl̩/[ˈkɛən.sl̩ ~ ˈkeən.sl̩]
  1. 1.

    sự hủy bỏ

    A cancellation.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hủy bỏ' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The cancellation of the flight meant we had to wait at the airport all night.Sự hủy bỏ chuyến bay khiến chúng tôi phải đợi ở sân bay suốt đêm.
  2. 2.

    sự hủy bỏ

    A cancellation.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động đi kèm, ví dụ: 'sự hủy bỏ cuộc họp' hoặc 'sự hủy bỏ đơn hàng'.

    • The cancellation of the flight forced us to stay at the hotel for one more night.Sự hủy bỏ chuyến bay khiến chúng tôi phải ở lại khách sạn thêm một đêm.
  3. 3.

    giới hạn

    An enclosure; a boundary; a limit.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, trừ khi trích dẫn các văn bản cổ.

    • A prison is but a retirement, and opportunity of serious thoughts, to a person whose spirit[…]desires no enlargement beyond the cancels of the body.
    • The human spirit desires no enlargement beyond the cancels of the body.Tinh thần của con người không muốn bị giam hãm trong những giới hạn của thể xác.
  4. 4.

    việc hủy trang in

    The suppression on striking out of matter in type, or of a printed page or pages.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực in ấn, thường chỉ hành động loại bỏ các trang bị lỗi trước khi đóng tập.

    • The printer performed the cancel of the page containing errors to replace it with a new one.Nhà in đã thực hiện việc hủy trang in chứa lỗi để thay thế bằng trang mới.
  5. 5.

    trang bị loại bỏ

    The page thus suppressed.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực in ấn và xuất bản, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The publisher requested the recall of all the cancels in the first edition.Nhà xuất bản đã yêu cầu thu hồi toàn bộ các trang bị loại bỏ trong ấn bản đầu tiên.
  6. 6.

    trang thay thế

    The page that replaces it.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái trang thay thế'; đúng phải là 'một trang thay thế' vì 'trang' đã là danh từ chỉ đơn vị rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trang' bản thân nó đã là một danh từ chỉ đơn vị (classifier) cho các tờ giấy trong sách, nên không cần thêm 'cái' hay 'quyển' vào trước.

    • The publisher included a replacement page to correct the printing error in the book.Nhà xuất bản đã gửi kèm một trang thay thế để sửa lỗi in ấn trong cuốn sách.