commission
noun/kəˈmɪʃən/- 1.
nhiệm vụ
A sending or mission (to do or accomplish something).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhiệm vụ' thường được dùng cho cả nghĩa vụ được giao và mục tiêu công việc, không cần thêm loại từ.
- He successfully completed the commission he was given.Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.
- 2.
quyết định bổ nhiệm
An official charge or authority to do something, often used of military officers.
ℹ Trong ngữ cảnh quân đội, từ này thường chỉ văn bản hoặc lệnh chính thức xác nhận cấp bậc sĩ quan.
- David received his commission after graduating from West Point.
- Let him see our commission.
- 3.
đơn đặt hàng
The thing to be done as agent for another.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đơn đặt hàng' (công việc được giao) với 'tiền hoa hồng' (phí môi giới); đúng phải là 'đơn đặt hàng' khi nói về nhiệm vụ được giao.
ℹ Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc dịch vụ chuyên nghiệp, 'đơn đặt hàng' thường được dùng để chỉ một tác phẩm hoặc dự án được khách hàng yêu cầu thực hiện riêng.
- I have three commissions for the city.
- I have three commissions for the city.Tôi đã nhận được ba đơn đặt hàng từ thành phố.
- 4.
uỷ ban
A body or group of people, officially tasked with carrying out a particular function.
- the European Commission
- the Electoral Commission
- 5.
tiền hoa hồng, hoa hồng
A fee charged by an agent or broker for carrying out a transaction.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiền hoa hồng'; đúng phải là 'một khoản tiền hoa hồng' hoặc chỉ dùng 'tiền hoa hồng' vì đây là danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiền hoa hồng' thường đi kèm với các từ chỉ lượng như 'khoản' hoặc 'phần trăm' thay vì dùng trực tiếp như danh từ đếm được.
- a reseller's commission
- The real-estate broker charged a four percent commission for their knowledge on bidding for commercial properties; for their intellectual perspective on making a formal offer and the strategy to obtain a mutually satisfying deal with the seller in favour of the buyer.
- 6.
tiền hoa hồng
A bonus in pay awarded to a salesperson for selling a particular, secretly sponsored product, for which the sponsor will reimburse the employer.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiền hoa hồng'; đúng phải là 'một khoản tiền hoa hồng' hoặc chỉ dùng 'tiền hoa hồng' vì đây là danh từ không đếm được. — Từ này trùng với nghĩa 'phí môi giới' của từ commission. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bán hàng, người Việt không phân biệt rạch ròi giữa phí môi giới và tiền thưởng doanh số, nên dùng chung một cụm từ là tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiền hoa hồng' được dùng chung cho cả phí môi giới và tiền thưởng bán hàng, nên ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt.
- He received a high commission for selling this new product line.Anh ấy nhận được tiền hoa hồng cao khi bán được dòng sản phẩm mới này.