crime
noun/kɹaɪm/- 1.
tội, tội ác, tội phạm
A specific act committed in violation of the law, especially criminal law.
⚠ Học sinh hay dùng 'tội phạm' để chỉ một hành động cụ thể. 'Tội phạm' thường chỉ người phạm tội hoặc khái niệm tội phạm nói chung, không dùng để đếm được. Đúng phải là 'một tội' hoặc 'một hành vi phạm tội'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội' thường đi kèm với các động từ như 'phạm', 'gây ra' hoặc 'thực hiện'.
- the commission of a crime
- The generative AI chatbot, ChatGPT, can be duped into providing detailed advice on how to commit crimes — ranging from money laundering to the export of weapons to sanctioned countries — a tech startup found.
- 2.
tội ác
Any great sin or wickedness; iniquity.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội ác' thường dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng, không nhất thiết phải là hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
- Those methods of saving money should be a crime.
- No crime was thine, if 'tis no crime to love.
- 3.
nguyên cớ
That which occasions crime.
ℹ Từ này mang sắc thái văn chương, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động khởi đầu cho một chuỗi hậu quả xấu.
- the tree of life, the crime of our first father's fall
- That is the crime of our first father's fall.Đó là nguyên cớ khiến tổ tiên chúng ta sa ngã.
- 4.
tội phạm
Criminal acts collectively.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội phạm' vừa chỉ cá nhân người phạm tội, vừa chỉ hiện tượng tội phạm nói chung. Khi dùng với nghĩa tập hợp, nó là danh từ không đếm được.
- an effort by the police to tackle crime in the city
- The State Department has given Ecuador $81 million since 2018 to help the country with its fight against organized crime and narcotics.
- 5.
tội phạm
The habit or practice of committing crimes.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'các hành vi phạm tội nói chung', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào thói quen hoặc hành vi mang tính hệ thống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội phạm' vừa chỉ cá nhân người phạm tội, vừa chỉ hiện tượng phạm tội nói chung.
- Crime doesn’t pay.
- Crime doesn’t pay.Tội phạm không bao giờ mang lại kết quả tốt đẹp.