sin
noun/ˈsɪn/[ˈsɪn]- 1.
tội, tội lỗi
A violation of divine will or religious law.
- As a Christian, I think this is a sin against God.
- Slavery, according to them, was a grievous sin against God, and therefore no human Constitution could rightfully shield it from destruction. It was sinful to live in a political confederacy which tolerated slavery in any of the States composing it […]
- 2.
tội lỗi
Sinfulness, depravity, iniquity.
⚠ Người học hay viết 'một sự tội lỗi' vì nghĩ rằng đây là danh từ trừu tượng cần 'sự'; đúng phải là 'tội lỗi' (không có loại từ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội lỗi' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái, không cần thêm 'sự' phía trước.
- He felt remorse for his sinfulness.Anh ấy cảm thấy hối hận về tội lỗi của mình.
- 3.
lỗi lầm
A misdeed or wrong.
ℹ Từ này được dùng với nghĩa lỗi lầm thông thường trong đời sống, không nhất thiết phải mang sắc thái tôn giáo hay tội lỗi trước Chúa.
- The story struck the depressingly familiar note with which true stories ring in the tried ears of experienced policemen.[…]The second note, the high alarum, not so familiar and always important since it indicates the paramount sin in Man's private calendar, took most of them by surprise although they had been well prepared.
- That is a sin that he will never forget.Đó là một lỗi lầm mà anh ấy sẽ không bao giờ quên.
- 4.
lễ vật chuộc tội
A sin offering; a sacrifice for sin.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ một nghi lễ cụ thể thay vì chỉ một hành động sai trái thông thường.
- For he hath made him to be ſinne for vs, who knewe no ſinne,[…]
- They offered a sin offering at the temple.Họ đã dâng một lễ vật chuộc tội tại đền thờ.
- 5.
tội đồ
An embodiment of sin; a very wicked person.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tội đồ'; đúng phải là 'một tội đồ' vì từ này đã bao hàm nghĩa người phạm tội.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tội đồ' thường được dùng để chỉ một người gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc có hành vi cực kỳ xấu xa.
- Thy Ambition / (Thou Scarlet ſinne) robb’d this bewailing Land / Of Noble Buckingham,[…]
- He is truly a sin in the eyes of everyone.Hắn ta đúng là một tội đồ trong mắt mọi người.
- 6.
sai sót
A flaw or mistake.
ℹ Từ 'sai sót' mang nghĩa trung tính, dùng để chỉ các lỗi kỹ thuật hoặc thiếu sót nhỏ, khác với các từ chỉ tội lỗi về mặt đạo đức hay tôn giáo.
- No movie is without sin.
- No movie is without sin.Không có bộ phim nào là không có sai sót.