outfit
noun/ˈaʊtfɪt/- 1.
bộ trang phục
A set of clothing (with accessories).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ trang phục'; đúng phải là 'một bộ trang phục' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Từ 'bộ trang phục' thường được dùng để chỉ sự kết hợp hài hòa giữa quần áo, giày dép và phụ kiện.
- She wore a fashionable outfit with matching purse and shoes.
- Don't call what you're wearing an outfit.
- 2.
bộ dụng cụ
Gear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'bộ dụng cụ' với 'bộ quần áo' (outfit - sense 1). Cần lưu ý 'bộ dụng cụ' chỉ dùng cho đồ vật, công cụ, không dùng cho trang phục.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bộ' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật dụng đi cùng nhau. Khi nói về dụng cụ, 'bộ dụng cụ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- He prepared a bike repair outfit to take on the trip.Anh ấy đã chuẩn bị sẵn một bộ dụng cụ sửa chữa xe đạp để mang theo trong chuyến đi.
- 3.
đơn vị
Any cohesive group of people; a unit; such as a military company.
ℹ Từ 'đơn vị' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức hành chính, trong khi 'tổ chức' mang nghĩa rộng hơn về một nhóm người có mục đích chung.
- But I won't have it any longer with George and his shirty bit—there's no room for a—madonna in the outfit.
- The League of One was suddenly exposed and in danger of being hunted by enemies of the salarians. Before any harm could be done, the team mysteriously disappeared […] Realizing the threat posed by this rogue outfit, the Special Tasks Group dispatched a team of hunters. When they didn't return, the STG dispatched ten of its brightest operators with broad discretionary powers. Only two returned; they reported no evidence of the League.
- 4.
công ty
A business or firm.
⚠ Từ 'công ty' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đơn vị' hoặc 'nhóm người' (sibling sense), nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó được hiểu rõ là một doanh nghiệp.
ℹ Trong tiếng Anh, 'outfit' dùng cho công ty mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi coi thường hoặc thiếu chuyên nghiệp. Từ 'công ty' trong tiếng Việt là từ trung tính và an toàn hơn.
- Should we buy it here, or do you think the outfit across town will have a better deal?
- Do you think the outfit across town will have a better deal?Bạn nghĩ công ty ở bên kia thị trấn có giá tốt hơn không?
- 5.
đội bóng
A sports team.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'outfit' là 'bộ quần áo' trong ngữ cảnh thể thao; đúng phải là 'đội bóng' khi nói về một tập thể thi đấu.
ℹ Trong tiếng Anh, 'outfit' được dùng như một từ lóng hoặc cách nói hình ảnh để chỉ một đội thể thao, nhưng trong tiếng Việt, cần dùng từ chỉ tập thể cụ thể như 'đội bóng' để tránh gây hiểu lầm là trang phục.
- With only two fit centre-backs available, Tottenham boss Harry Redknapp employed young midfielder Jake Livermore at the back alongside Sebastien Bassong but Spurs struggled against a seasoned Champions League outfit, who beat Barcelona at the Nou Camp in 2009-10 and continually worked their way between the home defence to create some golden opportunities.
- Tottenham struggled against a seasoned Champions League outfit.Tottenham đã gặp rất nhiều khó khăn trước một đội bóng giàu kinh nghiệm tại Champions League.
- 6.
sự khớp dữ liệu
An outlier-sensitive fit.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành thống kê; không dùng từ này để chỉ quần áo hay trang thiết bị.
- This model requires a better outfit for the outlier values.Mô hình này cần sự khớp dữ liệu tốt hơn đối với các giá trị cực đoan.