kit

noun/ˈkɪt/[ˈkʰɪt]
  1. 1.

    giỏ đựng cá

    A kind of basket made especially from straw of rushes, especially for holding fish; by extension, the contents of such a basket or similar container, used as a measure of weight.

    ⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn từ này với 'xe cút kít' (xe rùa) do âm thanh tương tự; 'kit' ở đây chỉ cái giỏ hoặc thùng chứa, không phải phương tiện vận chuyển.

    ℹ Trong ngữ cảnh thương mại thủy sản, 'kit' không chỉ là cái giỏ mà còn được hiểu là một đơn vị đo lường trọng lượng cá dựa trên sức chứa của loại giỏ hoặc thùng đó.

    • He was pushing a barrow on the fish dock, wheeling aluminium kits which, when full, each contain 10 stone of fish.
    • He was pushing a barrow on the fish dock, wheeling aluminium kits which, when full, each contain 10 stone of fish.Anh ấy đang đẩy xe trên bến cá, chở những giỏ đựng cá bằng nhôm, mỗi giỏ chứa mười stone cá.
  2. 2.

    quân trang

    A collection of items forming the equipment of a soldier, carried in a knapsack.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quân trang' là danh từ không đếm được, thường dùng để chỉ tổng thể các vật dụng quân sự, vì vậy không cần thêm loại từ.

    • Dudes! You simply have too much stuff in your kit! But don't sweat it, I can buy some stuff you don't need.
    • The soldier is checking his kit before heading out.Người lính đang kiểm tra lại quân trang của mình trước khi lên đường.
  3. 3.

    bộ dụng cụ

    Any collection of items needed for a specific purpose, especially for use by a workman, or personal effects packed for travelling.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ dụng cụ'; đúng phải là 'một bộ dụng cụ' vì 'bộ' đã đóng vai trò là từ chỉ loại.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật dụng đi cùng nhau, nên không cần thêm các loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • Always carry a good first-aid kit.
    • Always carry a good first-aid kit.Bạn nên luôn mang theo một bộ dụng cụ sơ cứu bên mình.
  4. 4.

    bộ lắp ráp

    A collection of parts sold for the buyer to assemble.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ lắp ráp'; đúng phải là 'một bộ lắp ráp' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bộ' thường đóng vai trò là loại từ chỉ tập hợp, do đó không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • I built the entire car from a kit.
    • I built the entire car from a kit.Tôi đã tự tay hoàn thiện chiếc xe hơi từ một bộ lắp ráp.
  5. 5.

    đồng phục thi đấu

    The standard set of clothing, accessories and equipment worn by players.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'bộ dụng cụ' cho quần áo vận động viên; 'bộ dụng cụ' chỉ dùng cho các vật dụng kỹ thuật, đúng phải là 'đồng phục thi đấu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng phục thi đấu' thường được dùng để chỉ chung cả bộ quần áo và phụ kiện của cầu thủ, trong khi 'kit' trong tiếng Anh có thể bao gồm cả các thiết bị khác tùy ngữ cảnh.

    • A sell-out crowd of 10,000 then observed perfectly a period of silence before the team revealed their black armbands, complete with stitched-in poppies, for the match. After Fifa’s about-turn, it must have been a frantic few days for the England kit manufacturer. The on-field challenge was altogether more straightforward.
    • The whole team changed into their new kit before stepping onto the pitch.Cả đội đã thay đồng phục thi đấu mới trước khi bước ra sân.

kit

verb/ˈkɪt/[ˈkʰɪt]
  1. 1.

    tập hợp thành bộ

    To assemble or collect something into kits.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất, từ này thường ám chỉ việc chuẩn bị sẵn các vật tư cần thiết theo danh mục để công nhân có thể lắp ráp nhanh chóng.

    • We need to kit the parts for the assembly by Friday, so that manufacturing can build the tool.
    • We need to kit the parts for the assembly by Friday.Chúng ta cần tập hợp thành bộ các linh kiện để kịp tiến độ lắp ráp vào thứ Sáu.
  2. 2.

    trang bị

    To equip (somebody) with something.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'kit out' hoặc 'kit up' thường được dùng để chỉ việc trang bị quần áo hoặc dụng cụ chuyên dụng, trong khi 'trang bị' trong tiếng Việt mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả vật chất lẫn kiến thức.

    • The team was fully kitted out with new uniforms for the upcoming season.Đội bóng đã được trang bị đầy đủ đồng phục mới cho mùa giải tới.

kit

noun/ˈkɪt/[ˈkʰɪt]
  1. 1.

    mèo con

    A kitten (young cat).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mèo con' và 'con mèo con'; 'mèo con' đã bao hàm nghĩa con vật nên không cần thêm 'con' ở trước nếu đã có từ chỉ loại đứng trước, nhưng trong câu này 'con' là loại từ bổ nghĩa cho 'mèo con'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mèo con' thường được dùng phổ biến hơn so với các từ chỉ con non của các loài động vật khác.

    • This kit was born just last week.Con mèo con này vừa mới được sinh ra tuần trước.
  2. 2.

    cáo kit

    A kit fox (Vulpes macrotis).

    ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài động vật ngoại lai thường được giữ nguyên phần tên riêng đi kèm với tên loài chung.

    • The kit fox usually hunts at night in desert regions.Con cáo kit thường săn mồi vào ban đêm tại các vùng sa mạc.
  3. 3.

    cáo con

    A young fox.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'kit' với 'kitten' (mèo con); cần nhớ 'cáo con' là dành cho loài cáo.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ con non của động vật thường được tạo bằng cách thêm từ 'con' sau tên loài vật.

    • The kit is playing around the den.Con cáo con đang chạy nhảy tung tăng quanh hang.
  4. 4.

    hải ly con

    A young beaver.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con hải ly con'; đúng phải là 'một hải ly con' vì từ 'con' đã được bao hàm trong cụm từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi danh từ đã có từ chỉ loại (như 'con') ở cuối, ta không cần thêm từ chỉ loại ở đầu cụm từ.

    • The kit is swimming after its mother in the stream.Hải ly con đang bơi theo mẹ trong dòng suối.
  5. 5.

    chồn con

    A young ferret.

    ⚠ Người học thường viết 'một chồn con' nhưng vì chồn con là danh từ chỉ động vật nên phải có loại từ đi kèm, đúng là 'một con chồn con'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ con non của động vật thường được tạo ra bằng cách thêm từ 'con' vào sau tên loài vật.

    • This kit was born last week.Con chồn con này mới được sinh ra tuần trước.

kit

noun/ˈkɪt/[ˈkʰɪt]
  1. 1.

    đàn vĩ cầm bỏ túi

    Synonym of kit violin.

    ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử; trong tiếng Việt hiện đại, người học nên giải thích rõ nếu người nghe không biết về loại nhạc cụ này.

    • A dancing master's kit.
    • Prince Turveydrop then tinkled the strings of his kit with his fingers, and the young ladies stood up to dance.

kit

noun/ˈkɪt/[ˈkʰɪt]
  1. 1.

    đàn chim bồ câu

    A school of pigeons, especially domesticated, trained pigeons.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đàn' là từ chỉ nhóm dùng cho động vật, không cần thêm loại từ khác phía trước.

    • The pigeon fancier is training his kit to fly in formation.Người nuôi chim đang huấn luyện đàn chim bồ câu của mình bay theo đội hình.