gear
noun/ɡɪə//ɡɪː/- 1.
dụng cụ
Equipment or paraphernalia, especially that used for an athletic endeavor.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dụng cụ' thường được dùng cho các hoạt động thể thao hoặc kỹ thuật, trong khi 'thiết bị' mang nghĩa rộng hơn và thường chỉ các loại máy móc hoặc công cụ chuyên dụng.
- I need to buy more gear for my rock climbing trip this weekend.Tôi cần mua thêm dụng cụ để đi leo núi vào cuối tuần này.
- 2.
quần áo
Clothing; garments.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái quần áo'; đúng phải là 'một bộ quần áo' hoặc chỉ dùng 'quần áo' vì đây là danh từ tập hợp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quần áo' là danh từ tập hợp, không cần dùng loại từ khi nói chung chung.
- Aray thy selfe in her most gorgeous geare
- Those Eastern winters, I can't endure 'em / So every year I pack my gear and come out here till Purim / Rosh Hashanah, I spend in Arizona
- 3.
đồ đạc
Goods; property; household items.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ đạc' là danh từ tập hợp không đếm được, vì vậy không dùng với loại từ như 'cái' hay 'một'.
- Homely gear and common ware.
- They are moving their gear to the new house.Họ đang chuyển đồ đạc sang nhà mới.
- 4.
bánh răng
A wheel, wheel segment, or bar with grooves (teeth) engraved on the outer circumference, such that two such devices can interlock and convey motion from one to the other.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bánh răng' (gear) và 'dụng cụ' (gear/equipment). Không được dùng 'bánh răng' để chỉ đồ đạc cá nhân hay thiết bị thể thao.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh răng' dùng để chỉ vật thể vật lý cụ thể, trong khi 'gear' trong tiếng Anh còn có thể chỉ hệ thống truyền động nói chung.
- Near-synonyms: (wheel types) cog, cogwheel, gear wheel, gearwheel
- This machine works through the combination of many gears.Chiếc máy này hoạt động nhờ sự kết hợp của nhiều bánh răng.
- 5.
số
A particular combination or choice of interlocking gears, such that a particular gear ratio is achieved; often selected via a shifter.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái bánh răng' để chỉ cấp số của xe; đúng phải là 'số'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'số' được dùng để chỉ cả cấp độ truyền động và hành động sang số.
- He just shifted gear to make the bike go faster.Anh ấy vừa sang số để xe chạy nhanh hơn.
- 6.
số
A particular combination or choice of interlocking gears, such that a particular gear ratio is achieved; often selected via a shifter.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'gear' là 'cái bánh răng' trong ngữ cảnh này; 'cái bánh răng' chỉ dùng cho sense bánh răng cơ khí, còn khi nói về việc lái xe thì phải dùng 'số'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc thay đổi tốc độ xe, người ta thường dùng cụm từ 'vào số' hoặc 'sang số'.
- He just shifted into a lower gear to make climbing the hill easier.Anh ấy vừa vào số để xe leo dốc dễ dàng hơn.