commissioner

noun/kəˈmɪ.ʃə.nə//kəˈmɪ.ʃə.nəɹ/
  1. 1.

    người đặt hàng

    One who commissions something.

    Từ 'người đặt hàng' không cần thêm loại từ vì nó đã bao gồm danh từ chỉ người 'người'.

    • […] the 'private nature' of commissioned pictures, particularly portraits, was frequently mentioned as the justification for two types of proposal: the ownership of painting copyright by the commissioner, or ownership of painting copyright by the artist […]
    • The commissioner of this painting wants it finished by next month.Người đặt hàng bức tranh này muốn nó được hoàn thành vào tháng sau.
  2. 2.

    ủy viên

    A member of a commission.

    Từ 'ủy viên' thường được dùng trong các tổ chức chính phủ hoặc các hội đồng chuyên trách. Trong tiếng Việt, 'ủy viên' không cần thêm loại từ phía trước.

    • He is a commissioner of the board.Ông ấy là ủy viên của hội đồng quản trị.
  3. 3.

    thành viên ủy ban

    A member of a commission.

    Trong tiếng Việt, chức danh này thường được dịch theo ngữ cảnh cụ thể của ủy ban đó, ví dụ như 'ủy viên' nếu là ủy ban nhà nước.

    • He is a commissioner in charge of environmental issues.Ông ấy là thành viên ủy ban phụ trách về vấn đề môi trường.