executive
adj/ɪɡˈzɛkjʊtɪv//ɛɡˈzɛkjʊtɪv/- 1.
có chức năng thi hành
Designed or fitted for execution, or carrying into effect.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có chức năng thi hành' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc quản lý để mô tả vai trò thực thi của một bộ phận.
- This committee has an executive role in carrying out the board's decisions.Ủy ban này có chức năng thi hành các quyết định của hội đồng quản trị.
- 2.
điều hành
Of, pertaining to, or having responsibility for the day-to-day running of an organisation, business, country, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều hành' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ như 'vị trí điều hành' thay vì 'điều hành vị trí'.
- executive act
- an executive officer
- 3.
dành riêng
Exclusive.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'executive' (dành riêng) với 'executing' (đang thực thi); không được viết 'một phòng vệ sinh thực thi' vì đó là sai nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dành riêng' thường đi kèm với đối tượng được hưởng quyền lợi đó, ví dụ: 'dành riêng cho khách VIP'.
- She works in an office with an executive bathroom.
- This company has an executive bathroom for the board of directors.Công ty này có một phòng vệ sinh dành riêng cho ban giám đốc.