fee

noun/fiː/
  1. 1.

    lệ phí

    An amount charged for a privilege.

    Trong tiếng Việt, 'lệ phí' thường dùng cho các khoản tiền nộp cho cơ quan chức năng để được cấp quyền hoặc giấy tờ, trong khi 'phí' mang nghĩa chung chung hơn cho các dịch vụ.

    • late fee
    • license fee
  2. 2.

    thù lao, lệ phí, phí

    An amount charged for professional services.

    Trong tiếng Việt, 'thù lao' thường dùng cho dịch vụ chuyên môn cá nhân, trong khi 'phí dịch vụ' mang tính chất hành chính hoặc thương mại hơn.

    • legal fees
    • consulting fees
  3. 3.

    phụ phí

    An additional monetary payment charged for a service or good, especially one that is minor compared to the underlying cost.

    Trong tiếng Việt, 'phụ phí' thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ để chỉ rõ đó là khoản tiền cộng thêm vào chi phí chính.

    • This airline charges an extra fee if you want to select a window seat.Hãng hàng không này thu thêm phụ phí nếu bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ.
  4. 4.

    quyền sở hữu đất đai

    An inheritable estate in land, whether absolute and without limitation to potential heirs (fee simple) or with limitations to particular kinds of heirs (fee tail).

    Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt trong tiếng Anh, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông dụng là 'phí' hay 'lệ phí'.

    • He left the fee to his descendants.Ông ấy đã để lại quyền sở hữu đất đai cho con cháu mình.
  5. 5.

    lộc đất

    A right to the use of a superior's land as a stipend for certain services to be performed, typically military service.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với các loại phí dịch vụ thông thường trong tiếng Việt.

    • The general was granted a fee by the king in exchange for his loyalty and duty to protect the borders.Vị tướng được nhà vua ban cho lộc đất để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ bảo vệ biên cương.
  6. 6.

    lãnh địa

    Synonym of fief: the land so held.

    Từ này được dùng trong bối cảnh lịch sử châu Âu, khác với 'đất đai' hay 'tài sản' thông thường vì nó gắn liền với nghĩa vụ phong kiến.

    • The knight governed his fee fairly.Vị hiệp sĩ đã cai quản lãnh địa của mình một cách công bằng.

fee

verb/fiː/
  1. 1.

    trả thù lao

    To reward for services performed, or to be performed; to recompense; to hire or keep in hire; hence, to bribe.

    Trong tiếng Việt, 'trả thù lao' thường được dùng cho các dịch vụ chuyên môn, trong khi 'thuê' dùng cho việc mướn người làm việc hoặc sử dụng dịch vụ nói chung.

    • In vain for Hellebore the patient cries / And fees the doctor; but too late is wise
    • There's not a one of them but in his house I keep a servant feed.