tip
noun/tɪp/- 1.
đầu, chỏm, chóp
The extreme end of something, especially when pointed; e.g. the sharp end of a pencil.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu' được dùng cho hầu hết các vật có hình dáng thon dài như bút, ngón tay, mũi. 'Chóp' thường dùng cho những vật có hình nón hoặc đỉnh cao như chóp mũi, chóp núi.
- the tip of one's nose
- When he woke up, about half an hour after, he called it to him again, but Dash only looked sheepish and wagged the tip of his tail.
- 2.
đầu bọc
A piece of metal, fabric or other material used to cover the top of something for protection, utility or decoration.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đầu bọc' (vật bao phủ) với 'đầu mút' (phần nhọn của vật). Ví dụ: 'đầu mút của chiếc ô' là sai, đúng phải là 'đầu bọc của chiếc ô'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu bọc' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ hoặc bao phủ, trong khi 'đầu mút' thường chỉ dùng để chỉ phần nhọn hoặc phần cuối cùng của một vật thể.
- a tip for an umbrella, a shoe, a gas burner, etc.
- I need to replace the tip of this umbrella because the old one is broken.Tôi cần thay đầu bọc mới cho chiếc ô này vì cái cũ đã bị hỏng.
- 3.
đầu vĩ
The end of a bow of a stringed instrument that is not held.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu vĩ' là thuật ngữ chuyên môn dùng trong âm nhạc để chỉ vị trí này, không nên nhầm lẫn với từ 'đầu' dùng cho các đồ vật thông thường.
- He carefully placed the tip of the bow on the string before starting to play.Anh ấy cẩn thận đặt đầu vĩ lên dây đàn trước khi bắt đầu chơi.
- 4.
miếng thịt nhỏ
A small piece of meat.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'tip' với 'đầu mút' (phần nhọn của vật gì đó); 'miếng thịt nhỏ' chỉ dùng cho thực phẩm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tip' trong ngữ cảnh thực phẩm thường được dịch kèm với loại thịt cụ thể, ví dụ: 'miếng thịt bò nhỏ'.
- chicken tips over rice, pork tips, marinated alligator tips
- He dutifully speared a beef tip and chewed it with false gusto.
- 5.
miếng lót mũ
A piece of stiffened lining pasted on the inside of a hat crown.
ℹ Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực may mặc chuyên dụng, người bản ngữ thông thường ít khi sử dụng từ này trong giao tiếp hằng ngày.
- The tailor pasted the tip inside the hat to keep its shape.Người thợ may dán miếng lót mũ vào bên trong để mũ không bị mất phom.
- 6.
cọ quét vàng
A thin, boarded brush made of camel's hair, used by gilders in lifting gold leaf.
ℹ Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ chuyên biệt, không được dùng để chỉ các loại cọ vẽ thông thường.
- The gilder used a tip to carefully lift the gold leaf.Người thợ dùng cọ quét vàng để nhấc lá vàng lên một cách cẩn thận.