direction

noun/dɪˈɹɛk.ʃən//daɪˈɹɛk.ʃən/
  1. 1.

    hướng, phương hướng

    A theoretical line (physically or mentally) followed from a point of origin or towards a destination. May be relative (e.g. up, left, outbound, dorsal), geographical (e.g. north), rotational (e.g. clockwise), or with respect to an object or location (e.g. toward Boston).

    • Keep going in the same direction.
    • Judge Short had gone to town, and Farrar was off for a three days' cruise up the lake. I was bitterly regretting I had not gone with him when the distant notes of a coach horn reached my ear, and I descried a four-in-hand winding its way up the inn road from the direction of Mohair.
  2. 2.

    hướng đi

    A general trend for future action.

    Trong tiếng Việt, 'hướng đi' thường được dùng để chỉ kế hoạch hoặc chiến lược phát triển dài hạn, không dùng để chỉ phương hướng vật lý như 'phía đông' hay 'bên trái'.

    • The company is changing its direction to attract more young customers.Công ty đang thay đổi hướng đi để thu hút nhiều khách hàng trẻ hơn.
  3. 3.

    sự chỉ dẫn

    Guidance, instruction.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'phương hướng' (hướng đi). Trong câu này, 'sự chỉ dẫn' là đúng, không dùng 'phương hướng'.

    Từ 'sự chỉ dẫn' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • The trombonist looked to the bandleader for direction.
    • The trombonist looked to the bandleader for direction.Người chơi trombone nhìn vào chỉ huy dàn nhạc để chờ sự chỉ dẫn.
  4. 4.

    công tác đạo diễn

    The work of the director in cinema or theater; the skill of directing a film, play etc.

    Trong tiếng Việt, 'đạo diễn' vừa là danh từ chỉ người (director), vừa là danh từ chỉ công việc (directing). Khi muốn nói về kỹ năng hoặc công việc chỉ đạo, người Việt thường thêm các từ như 'công tác' hoặc 'kỹ thuật' phía trước.

    • The screenplay was good, but the direction was weak.
    • The screenplay was good, but the direction was weak.Kịch bản thì hay nhưng công tác đạo diễn lại yếu.
  5. 5.

    ban lãnh đạo

    The body of persons who guide or manage a matter; the directorate.

    Trong tiếng Việt, 'ban lãnh đạo' là một cụm danh từ chỉ tập thể, không cần dùng thêm loại từ phía trước.

    • I shall not rest satisfied with merely employing my capital in insuring ships. I shall buy up some good Life Assurance shares, and cut into the Direction.
    • He hopes to join the company's direction soon.Anh ấy hy vọng sẽ sớm được tham gia vào ban lãnh đạo của công ty.
  6. 6.

    địa chỉ

    A person's address.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'địa chỉ' được dùng phổ biến thay cho nghĩa 'nơi ở' thay vì các từ cổ hoặc từ Hán-Việt cũ.

    • Her aunt Leonella was still at Cordova, and she knew not her direction.
    • She moved house, but I do not know her new address.Cô ấy đã chuyển nhà nhưng tôi không biết địa chỉ mới của cô ấy.