bid
verb/bɪd/- 1.
ra lệnh
To issue a command; to tell.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'bid' với 'đấu giá' (sense khác của từ này), nên không dùng 'ra lệnh' trong ngữ cảnh này. Đừng viết 'anh ấy bid tôi làm việc' vì 'bid' không có nghĩa là 'ra lệnh' trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
ℹ Từ 'bid' trong nghĩa này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc văn bản hành chính.
- He bade me come in.
- Shylock: [...] Why Jessica, I say! Launcelot: Why, Jessica! Shylock: Who bids thee call? I do not bid thee call. Launcelot: Your worship was wont to tell me that I could do nothing without bidding.
- 2.
mời
To invite; to summon.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'bid' với nghĩa này thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng, trong khi 'mời' là từ thông dụng nhất trong tiếng Việt cho mọi ngữ cảnh.
- She was bidden to the wedding.
- Jessica: Call you? What is your will? Shylock: I am bid forth to supper, Jessica: / [...] But wherefore should I go? / I am not bid for love; they flatter me;
- 3.
chào
To utter a greeting or salutation.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bid' thường đi kèm với các danh từ như 'welcome' hoặc 'farewell' để tạo thành cụm từ cố định, trong khi tiếng Việt chỉ cần dùng động từ 'chào' là đủ.
- Portia: If I could bid the fifth welcome with so good heart as I / can bid the other four farewell, I should be glad of his / approach; […]
- The last train—a three-coach A.E.C. unit—from Belfast to Crumlin and back, was bade farewell with fog signals as it carried a capacity crowd of last-trip travellers.
- 4.
đọc kinh
To proclaim (a bede, prayer); to pray.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- All night she spent in bidding of her bedes, / And all the day in doing good and godly deedes.
- All night she spent in bidding of her bedes.Cô ấy dành cả đêm để đọc kinh.