recognize
verb/ˈɹɛk.əɡ.naɪz//ˈɹɛk.ɪɡ.naɪz/- 1.
nhận ra
To match (something or someone which one currently perceives) to a memory of some previous encounter with the same person or thing.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với 'nhận biết' (thường dùng cho thông tin hoặc sự thật). Trong trường hợp nhớ lại một người hay vật đã gặp, phải dùng 'nhận ra'.
ℹ Đây là động từ chỉ trạng thái tâm lý, thường không dùng ở dạng tiếp diễn (không nói 'I am recognizing').
- I recognized his face immediately, although his voice was different.
- He looked in vain into the stalls for the butcher who had sold fresh meat twice a week, on market days, and he felt a genuine thrill of pleasure when he recognized the red bandana turban of old Aunt Lyddy, the ancient negro woman who had sold him gingerbread and fried fish, and told him weird tales of witchcraft and conjuration, in the old days when, as an idle boy, he had loafed about the market-house.
- 2.
công nhận
To acknowledge the existence or legality of; to treat as valid or worthy of consideration.
ℹ Trong ngữ cảnh ngoại giao, từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ quốc gia, chính phủ hoặc tổ chức chính trị.
- The US and a number of EU countries are expected to recognize Kosovo on Monday.
- Many countries have recognized the independence of Kosovo.Nhiều quốc gia đã công nhận nền độc lập của Kosovo.
- 3.
công nhận
To acknowledge or consider (as being a certain thing or having a certain quality or property).
⚠ Học sinh hay dùng 'nhận ra' trong ngữ cảnh này; 'nhận ra' thường dùng cho việc phát hiện hoặc nhớ lại một sự vật/sự việc, còn 'công nhận' dùng cho việc thừa nhận một tính chất hoặc sự thật.
ℹ Từ 'công nhận' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính khách quan hoặc xã hội, trong khi 'thừa nhận' thường mang tính chủ quan khi người nói chấp nhận một sự thật về chính mình.
- Slavery is widely recognized as immoral.
- I recognize that my behaviour has been unacceptable.
- 4.
nhận ra
To realize or discover the nature of something; apprehend quality in.
⚠ Từ 'nhận ra' cũng được dùng cho nghĩa 'nhận diện người quen', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào việc hiểu đặc tính thay vì nhận diện khuôn mặt.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'nhận ra' dùng để chỉ việc hiểu được bản chất hoặc đặc điểm của một sự vật, khác với việc 'nhận ra' ai đó nhờ trí nhớ.
- In plants, the ability to recognize self from nonself plays an important role in fertilization, because self-fertilization will result in less diverse offspring than fertilization with pollen from another individual.
- Plants have the ability to recognize the difference between themselves and others to support the pollination process.Cây cối có khả năng nhận ra sự khác biệt giữa bản thân và các cá thể khác để hỗ trợ quá trình thụ phấn.
- 5.
ghi nhận
To show formal appreciation of, as with an award, commendation etc.
ℹ Từ 'ghi nhận' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí để chỉ việc đánh giá cao thành tích của cá nhân hoặc tổ chức.
- His services were recognized in a testimonial.
- The soldier was recognized in dispatches.
- 6.
xem xét lại
To review; to examine again.
ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'recognize' với nghĩa này đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh. Người bản ngữ thường dùng 'review' hoặc 'examine' thay thế.
- We do moste humbly submytte it [this treatise] to[…]your maiestie, to be recognised, ouersene, and corrected.
- This report needs to be reviewed before being submitted to the director.Bản báo cáo này cần được xem xét lại trước khi trình lên giám đốc.