know
verb/nəʊ//no/- 1.
biết chắc, biết
To perceive the truth or factuality of; to be certain of; to be certain that.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn về một sự việc, ta thường thêm từ 'chắc' sau 'biết' để phân biệt với nghĩa 'biết' thông thường (có thông tin).
- Question things. I have the most fun when I'm writing questioning things that people do not question- the assumptions that everybody knows are true.
- '[…] I know whether a boy is telling me the truth or not.' 'Thank you, sir.' Did he hell. They never bloody did.
- 2.
biết
To be or become aware or cognizant.
⚠ Từ 'biết' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'know' như 'to perceive the truth'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với mệnh đề 'là' hoặc 'rằng', nó mang nghĩa nhận thức thông tin; khi đi với danh từ chỉ người, nó mang nghĩa quen biết.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'biết' được dùng cho cả việc nắm bắt thông tin lẫn việc quen biết người hoặc nơi chốn. Tuy nhiên, khi nói về việc nhận thức một sự việc, 'biết' là lựa chọn tự nhiên nhất.
- Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.
- Malware's sometimes been known to sit dormant for a long time.
- 3.
biết
To be aware of; to be cognizant of.
⚠ Từ 'biết' cũng được dùng cho nghĩa 'quen biết người', nhưng ở nghĩa đó nó thường đi kèm với danh từ chỉ người, còn ở đây nó đi kèm với mệnh đề hoặc thông tin về sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'biết' được dùng cho cả việc nhận thức thông tin và việc quen biết người, tuy nhiên trong ngữ cảnh nhận thức sự việc, nó không cần tân ngữ là một danh từ chỉ người.
- Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.
- She knows where I live.
- 4.
quen biết
To be acquainted (with another person).
⚠ Học sinh hay viết 'tôi biết anh ấy' để chỉ việc quen biết; từ 'biết' thường dùng cho thông tin hoặc kiến thức, còn 'quen biết' mới dùng cho mối quan hệ con người.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc quen biết ai đó, ta thường dùng cụm 'quen biết nhau' để thể hiện tính chất hai chiều của mối quan hệ.
- You, and I haue knowne ſir.
- He and I have known each other for a long time.Tôi và ông ấy đã quen biết nhau từ lâu.
- 5.
quen, làm quen
To be acquainted or familiar with; to have encountered.
⚠ Học sinh hay dùng 'biết' cho mọi trường hợp, nhưng 'biết' thường dùng cho thông tin. Với người, dùng 'quen' sẽ tự nhiên hơn. — Từ 'biết' cũng được dùng cho nghĩa 'nhận thức được thông tin', nhưng ở nghĩa này, 'biết' không thể thay thế cho 'quen' khi nói về việc làm quen với một người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quen' nhấn mạnh vào mối quan hệ xã hội hoặc sự tiếp xúc, trong khi 'biết' có thể dùng cho cả người và thông tin.
- I know your mother, but I've never met your father.
- Borja, do you know Pilar? - Sure, we've actually met before.
- 6.
giao hợp với
To be acquainted or familiar with; to have encountered.
ℹ Đây là một cách diễn đạt mang tính cổ hoặc dùng để tránh nói trực tiếp về hành động tình dục, thường thấy trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ.
- AFterwarde the man knewe Heuáh his wife, which cõceiued & bare Káin, & ſaid, I haue obteined a man by yͤ Lord.
- Now Gerald had never thought of her having a mother. Then there must have been a father, too, some time. And Miss Wilmarth existed because two people once had loved and known. It was not a thought to dwell upon.