wind

noun/ˈwɪnd//ˈwaɪ̯nd/
  1. 1.

    gió, gió, sức gió

    Real or perceived movement of atmospheric air usually caused by convection or differences in air pressure.

    Trong tiếng Việt, 'gió' thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi muốn nói về các luồng gió khác nhau hoặc các đợt gió mạnh, người ta có thể thêm từ chỉ loại như 'cơn gió' hoặc 'luồng gió'.

    • The wind blew through her hair as she stood on the deck of the ship.
    • As they accelerated onto the motorway, the wind tore the plywood off the car's roof-rack.
  2. 2.

    luồng gió

    Air artificially put in motion by any force or action.

    Từ 'gió' thường được hiểu là gió tự nhiên. Khi nói về luồng không khí do máy móc tạo ra, người Việt thường thêm từ 'luồng' vào trước để phân biệt.

    • the wind of a cannon ball
    • the wind of a bellows
  3. 3.

    hơi

    The ability to breathe easily.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hơi' (khả năng thở) với 'hơi thở' (luồng không khí ra vào phổi); câu 'anh ấy mất hơi thở' là không tự nhiên, đúng phải là 'anh ấy hết hơi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'hơi' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các động từ như 'hết', 'mất' hoặc 'lấy lại' để chỉ trạng thái thể lực liên quan đến việc thở.

    • After the second lap he was already out of wind.
    • The fall knocked the wind out of him.
  4. 4.

    tin đồn

    News of an event, especially by hearsay or gossip.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nghe được tin đồn' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa 'catch wind of' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'gió'.

    • to catch wind of something
    • Steve caught wind of Martha's dalliance with his best friend.
  5. 5.

    xu hướng

    A tendency or trend.

    Trong tiếng Việt, từ 'xu hướng' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • the wind of change
    • But many of those issues failed to draw Spanish voters, or even scared them, and the country’s election results went contrary to Europe’s political winds.
  6. 6.

    không khí

    One of the four elements of the ancient Greeks and Romans; air.

    Trong ngữ cảnh triết học cổ đại hoặc khoa học cơ bản, 'không khí' được dùng để chỉ yếu tố tự nhiên thay vì chỉ hiện tượng gió thổi.

    • The ancients believed that air was one of the four elements that make up everything.Người xưa tin rằng không khí là một trong bốn nguyên tố tạo nên vạn vật.

wind

verb/ˈwɪnd//ˈwaɪ̯nd/
  1. 1.

    thổi

    To blow air through a wind instrument or horn to make a sound.

    Từ 'thổi' cũng được dùng cho nghĩa 'winnow' (thổi thóc), nhưng ngữ cảnh nhạc cụ và ngữ cảnh nông nghiệp hoàn toàn khác biệt.

    Trong tiếng Việt, động từ 'thổi' được dùng chung cho mọi loại nhạc cụ hơi, từ kèn, sáo cho đến tù và.

    • Earl Walter winds his bugle horn; / To horſe, to horſe, halloo, halloo! / His fiery courſer ſnuffs the morn, / And thronging ſerfs their Lord purſue.
    • Something higher must lie at the back of that eager response to pack-music and winded horn — something born of the smell of the good earth
  2. 2.

    làm cho hụt hơi

    To cause (someone) to become breathless, as by a blow to the abdomen, or by physical exertion, running, etc.

    Cụm từ này thường được dùng ở dạng bị động hoặc bổ ngữ trong tiếng Việt để mô tả trạng thái tạm thời của người bị tác động.

    • The boxer was winded during round two.
    • The punch to the stomach left the boxer winded in the second round.Cú đấm vào bụng đã làm cho hụt hơi võ sĩ quyền anh trong hiệp hai.
  3. 3.

    vỗ ợ hơi

    To cause a baby to bring up wind by patting its back after being fed.

    Đây là một thuật ngữ đặc thù trong tiếng Anh Anh để chỉ việc chăm sóc trẻ sơ sinh, trong tiếng Việt không có từ đơn tương ứng mà phải dùng cụm động từ mô tả hành động.

    • After feeding the baby, you need to wind them.Sau khi cho bé bú xong, mẹ cần vỗ ợ hơi cho bé.
  4. 4.

    xoay

    To turn a boat or ship around, so that the wind strikes it on the opposite side.

    Trong tiếng Việt, từ 'xoay' được dùng cho nhiều hành động chuyển hướng khác nhau, không chỉ riêng với tàu thuyền.

    • The captain had to xoay the ship to catch the wind on the other side.Thuyền trưởng đã xoay con tàu để tận dụng sức gió.
  5. 5.

    thông gió

    To expose to the wind; to winnow; to ventilate.

    Trong tiếng Việt, 'thông gió' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động làm thoáng khí, không dùng để chỉ hành động sàng sảy thóc lúa như nghĩa gốc của 'winnow'.

    • We opened the windows to ventilate the room.Chúng tôi mở cửa sổ để thông gió cho căn phòng.
  6. 6.

    đánh hơi

    To perceive or follow by scent.

    Cụm từ này thường được dùng cho động vật, đặc biệt là chó săn khi chúng lần theo dấu vết bằng khứu giác.

    • The hounds winded the game.
    • The hounds winded the game.Những con chó săn đã đánh hơi thấy con mồi.

wind

verb/waɪnd/
  1. 1.

    quấn

    To turn coils (of a cord or something similar) around something.

    Trong tiếng Việt, 'quấn' dùng cho việc quấn dây, chỉ hoặc vải quanh một vật thể. Từ này không dùng cho việc lên dây cót đồng hồ, vì việc đó thường được gọi là 'lên dây'.

    • to wind thread on a spool or into a ball
    • Whether to wind / The woodbine round this arbour.
  2. 2.

    lên dây

    To tighten the spring of a clockwork mechanism.

    Học sinh hay viết 'vặn đồng hồ'; đúng phải là 'lên dây đồng hồ' vì 'vặn' thường chỉ hành động xoay nói chung.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lên dây' được dùng chuyên biệt cho các cơ chế đồng hồ hoặc đồ chơi cót.

    • Please wind that old-fashioned alarm clock.
    • Please wind that old-fashioned alarm clock.Bạn hãy lên dây chiếc đồng hồ báo thức cũ đó đi.
  3. 3.

    ôm

    To entwist; to enfold; to encircle.

    Từ 'quấn' cũng được dùng cho nghĩa 'xoay vòng quanh một vật' (to turn coils), nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào việc bao bọc cơ thể thay vì tạo hình xoắn ốc.

    Từ 'ôm' thường được dùng cho người hoặc vật có hình dáng bao quát, trong khi 'quấn' nhấn mạnh vào hành động bao quanh bằng một vật dài như dây hoặc vải.

    • Sleep, and I will wind thee in arms.
    • Mother holds her child in her arms to comfort them.Mẹ ôm con vào lòng để dỗ dành.
  4. 4.

    uốn lượn

    To travel or follow a path with numerous curves.

    Từ này dùng để mô tả hình dáng của đường đi, con sông hoặc con đường, không dùng cho hành động quấn dây hay vặn cót đồng hồ.

    • Vines wind round a pole.  The river winds through the plain.
    • He therefore turned him to the steep and rocky path which[…]winded through the thickets of wild boxwood and other low aromatic shrubs.
  5. 5.

    điều khiển

    To have complete control over; to turn and bend at one's pleasure; to vary or alter at will; to regulate; to govern.

    Từ 'điều khiển' mang nghĩa trung tính, trong khi 'thao túng' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc kiểm soát người khác một cách không minh bạch.

    • to turn and wind a fiery Pegasus
    • Gifts blind the vviſe, and bribes do pleaſe, / And vvinde all other witneſſes: […]
  6. 6.

    khéo léo đưa vào

    To introduce by insinuation; to insinuate.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thảo luận, nơi người nói cố gắng lồng ghép một chủ đề hoặc ý tưởng một cách gián tiếp.

    • You have contrived[…]to wind / Yourself into a power tyrannical.
    • 'Tis pleasant to see what little arts and dexterities they have to wind in such things into discourse

wind

noun/waɪnd/
  1. 1.

    khúc quanh

    The act of winding or turning; a turn; a bend; a twist.

    Trong tiếng Việt, 'khúc quanh' thường được dùng để chỉ các đoạn uốn lượn trên đường đi, còn 'đường cong' mang tính chất hình học hoặc mô tả dáng vẻ của vật thể.

    • This road has many dangerous bends.Con đường này có nhiều khúc quanh nguy hiểm.