weather
noun/ˈwɛðə//ˈwɛðɚ/- 1.
thời tiết
The short-term state of the atmosphere at a specific time and place, including the temperature, relative humidity, cloud cover, precipitation, wind, etc.
- What's the weather like today?
- We'll go for a walk when the weather's better.
- 2.
thời tiết khắc nghiệt
Unpleasant or destructive atmospheric conditions, and their effects.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thời tiết' thường chỉ trạng thái khí quyển nói chung. Khi muốn nói về thời tiết xấu gây hư hại, ta cần thêm tính từ như 'khắc nghiệt' hoặc 'xấu'.
- Wooden garden furniture must be well oiled as it is continuously exposed to weather.
- Wooden garden furniture must be well oiled as it is continuously exposed to weather.Đồ gỗ để ngoài vườn cần được quét dầu kỹ vì thường xuyên phải chịu thời tiết khắc nghiệt.
- 3.
phía đón gió
The direction from which the wind is blowing; used attributively to indicate the windward side.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'weather' với nghĩa hướng gió thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ vị trí thay vì một danh từ đơn lẻ.
- One complained of a bad cold in his head, upon which Jonah mixed him a pitch-like potion of gin and molasses, which he swore was a sovereign cure for all colds and catarrhs whatsoever, never mind of how long standing, or whether caught off the coast of Labrador, or on the weather side of an ice-island.
- The sailor stood on the weather side to observe the ship's course.Thủy thủ đứng ở phía đón gió để quan sát hướng đi của tàu.
- 4.
hoàn cảnh
A situation.
ℹ Trong tiếng Anh, danh từ 'weather' được dùng ẩn dụ để chỉ việc chịu đựng hoặc vượt qua một tình huống khó khăn, trong khi tiếng Việt thường dùng các động từ như 'vượt qua' hoặc 'chịu đựng' để diễn đạt ý này thay vì dùng danh từ chỉ thời tiết.
- She weathered this difficult situation with great resilience.Cô ấy đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn này một cách rất kiên cường.
- 5.
cơn bão
A storm; a tempest.
ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương để chỉ một trận bão. Trong tiếng Việt hiện đại, 'thời tiết' thường chỉ trạng thái khí quyển nói chung, không dùng để chỉ một cơn bão cụ thể.
- What gusts of weather from that gathering cloud / My thoughts presage!
- What gusts of weather from that gathering cloud my thoughts presage!Những cơn bão dữ dội từ đám mây đen kia báo hiệu điều gì đó chẳng lành.
- 6.
cơn mưa nhỏ
A light shower of rain.
ℹ Từ 'cơn' được dùng làm loại từ cho các hiện tượng thời tiết diễn ra trong thời gian ngắn như mưa, gió, bão.
- We got stuck outside because of a sudden light shower of rain.Chúng tôi bị mắc kẹt ngoài trời vì một cơn mưa nhỏ bất ngờ ập đến.