lee
noun/liː/- 1.
vịnh kín gió
A protected cove or harbor, out of the wind.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'phía khuất gió' (của một vật thể), tuy nhiên 'vịnh kín gió' chỉ cụ thể một vùng nước, trong khi 'phía khuất gió' chỉ một hướng hoặc mặt phẳng.
ℹ Cụm từ 'vịnh kín gió' là một danh từ ghép chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- The ship found shelter in a lee.Con tàu đã tìm được nơi trú ẩn trong một vịnh kín gió.
- 2.
phía khuất gió
The side of the ship away from the wind.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để mô tả vị trí trên tàu so với hướng gió.
- The captain ordered the crew to move the cargo to the lee to avoid the heavy waves.Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ di chuyển hàng hóa sang phía khuất gió để tránh sóng lớn.
- 3.
chỗ khuất gió
A sheltered place, especially a place protected from the wind by some object; the side sheltered from the wind (see also leeside); shelter; protection.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc khi mô tả địa hình tự nhiên.
- the lee of a mountain, an island, or a ship
- We lurked under lee.
- 4.
sự bình yên
Calm, peace.
ℹ Từ này mang nghĩa bóng về sự yên bình trong tâm hồn hoặc hoàn cảnh sống, khác với nghĩa gốc của 'lee' là nơi trú ẩn vật lý tránh gió.
- After many years of wandering, he just wants to find peace now.Sau bao nhiêu năm bôn ba, giờ đây ông ấy chỉ muốn tìm kiếm sự bình yên.