angle
noun/ˈæŋ.ɡəl/[ˈæŋ.ɡəl] ~ [ˈæŋ.ɡl̩]- 1.
góc, gốc
A figure formed by two rays which start from a common point (a plane angle) or by three planes that intersect (a solid angle).
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước từ này; không được nói 'một cái góc', chỉ cần nói 'một góc'. — Từ 'góc' cũng được dùng cho nghĩa 'góc tường' (góc nơi hai bức tường gặp nhau), nhưng trong ngữ cảnh toán học, người nghe sẽ hiểu ngay là hình học.
ℹ Trong toán học, từ này được dùng cho cả góc phẳng và góc không gian mà không cần thay đổi từ ngữ.
- the angle between lines A and B
- Measure the angle between these two lines.Hãy đo góc giữa hai đường thẳng này.
- 2.
số đo góc
The measure of such a figure. In the case of a plane angle, this is the ratio (or proportional to the ratio) of the arc length to the radius of a section of a circle cut by the two rays, centered at their common point. In the case of a solid angle, this is the ratio of the surface area to the square of the radius of the section of a sphere.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'góc' (hình học) và 'số đo góc' (giá trị). Không nên nói 'góc là 45 độ' nếu muốn chỉ giá trị đo, mà nên dùng 'số đo góc là 45 độ'.
ℹ Trong toán học, 'góc' dùng để chỉ hình dạng, còn 'số đo góc' dùng để chỉ độ lớn của góc đó.
- The angle between lines A and B is π/4 radians, or 45 degrees.
- The single-imaging optic of the mammalian eye offers some distinct visual advantages. Such lenses can take in photons from a wide range of angles, increasing light sensitivity. They also have high spatial resolution, resolving incoming images in minute detail.
- 3.
góc tường
A corner where two walls intersect.
ℹ Từ 'góc' thường được dùng cho các góc hình học, trong khi 'góc tường' chỉ cụ thể vị trí giao nhau của các bức tường.
- an angle of a building
- He stood in the angle of the wall to wait for me.Anh ấy đứng ở góc tường để đợi tôi.
- 4.
hướng
A change in direction.
⚠ Từ 'góc độ' cũng được dùng cho nghĩa 'viewpoint' (cách nhìn nhận), nhưng khi đi với các động từ chỉ sự di chuyển, nó mang nghĩa là hướng đi vật lý.
ℹ Khi nói về sự thay đổi hướng, người Việt thường dùng cụm từ 'theo hướng' hoặc 'theo góc độ' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'angle' là 'góc'.
- The horse took off at an angle.
- The horse took off at an angle.Con ngựa đột ngột chạy theo một hướng khác.
- 5.
góc nhìn
A viewpoint; a way of looking at something.
⚠ Từ 'khía cạnh' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'focus of a news story', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó mang tính khái quát hơn về quan điểm cá nhân thay vì chỉ là tiêu điểm biên tập.
ℹ Cả 'góc nhìn' và 'khía cạnh' đều mang nghĩa trừu tượng, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.
- In his first book since the 2008 essay collection Natural Acts: A Sidelong View of Science and Nature, David Quammen looks at the natural world from yet another angle: the search for the next human pandemic, what epidemiologists call “the next big one.”
- For example, if I was trying to repitch an idea to a producer who had already turned it down, I would say something like, "I remember you said you didn't like my idea because there was no women's angle. Well, here's a great one that both of us must have missed during our first conversation."
- 6.
góc độ tiếp cận
The focus of a news story.
⚠ Người học hay dịch nhầm từ 'angle' trong ngữ cảnh này là 'cái góc' (dùng cho hình học); đúng phải là 'góc độ tiếp cận'.
ℹ Trong báo chí, 'góc độ tiếp cận' giúp xác định trọng tâm của bài viết để thu hút độc giả.
- The journalist is looking for a new angle for the report on the environment.Nhà báo đang tìm kiếm một góc độ tiếp cận mới cho bài phóng sự về môi trường.