perspective
noun/pɚˈspɛk.tɪv/- 1.
góc nhìn
A view, vista or outlook.
ℹ Trong tiếng Việt, 'góc nhìn' thường được dùng để chỉ vị trí quan sát hoặc cách tiếp cận vấn đề, trong khi 'quan điểm' thiên về ý kiến cá nhân.
- And according to Hughes, HM Treasury is still sceptical about rail electrification. "It's not because they don't see electrification as a good thing, but I think when you look at it from the UK-wide perspective, if you have £x billion to spend on decarbonisation, you don't necessarily start with rail. Rail's not where you get the biggest bang for the buck in terms of decarbonisation."
- If you look at it from the perspective of the local residents, this project does not bring many benefits.Nếu nhìn từ góc nhìn của người dân địa phương, dự án này không mang lại nhiều lợi ích.
- 2.
cảm giác chiều sâu
The appearance of depth in objects, especially as perceived using binocular vision.
ℹ Đây là một thuật ngữ mang tính sinh học hoặc thị giác, khác với cách dùng 'perspective' để chỉ quan điểm hay góc nhìn trừu tượng.
- Our eyes provide us with a sense of depth to judge distances.Đôi mắt giúp chúng ta có cảm giác chiều sâu để ước lượng khoảng cách.
- 3.
phối cảnh
The technique of representing three-dimensional objects on a two-dimensional surface.
⚠ Từ 'phối cảnh' cũng được dùng cho nghĩa 'tác phẩm nghệ thuật thể hiện chiều sâu', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào kỹ thuật thực hiện thay vì bản thân tác phẩm.
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hội họa, kiến trúc và thiết kế.
- The artist uses perspective to create depth in this landscape painting.Họa sĩ sử dụng phối cảnh để tạo chiều sâu cho bức tranh phong cảnh này.
- 4.
tranh phối cảnh
An artwork that represents three-dimensional objects in this way.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tranh phối cảnh'; đúng phải là 'một bức tranh phối cảnh' vì 'bức' là loại từ dành cho tranh ảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tranh' đã mang nghĩa là tác phẩm hội họa, nên khi dùng 'tranh phối cảnh' ta không cần thêm từ 'cái' phía trước.
- The artist painted a very realistic perspective of the old street.Họa sĩ đã vẽ một bức tranh phối cảnh rất chân thực về con phố cũ.
- 5.
góc nhìn
The choice of a single angle or point of view from which to sense, categorize, measure or codify experience.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'cái góc nhìn' cho nghĩa trừu tượng này; đúng phải là 'góc nhìn' không kèm loại từ. — Từ 'góc nhìn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vista' (cảnh quan), nhưng ở nghĩa đó nó thường đi kèm với các tính từ chỉ không gian, còn ở đây nó đi kèm với các động từ chỉ tư duy.
ℹ Từ 'góc nhìn' thường được dùng trong các ngữ cảnh thảo luận hoặc phân tích, trong khi 'quan điểm' mang sắc thái ý kiến cá nhân mạnh mẽ hơn.
- Everyone has a different perspective on this issue.Mỗi người đều có một góc nhìn khác nhau về vấn đề này.
- 6.
cái nhìn đúng đắn
The ability to consider things in such relative perspective.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'perspective' thành 'quan điểm' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, khi nói về khả năng đánh giá sự việc một cách cân bằng, 'cái nhìn đúng đắn' mới là cách diễn đạt tự nhiên.
ℹ Từ này thường đi kèm với các động từ như 'keep', 'get', hoặc 'lose' để chỉ việc duy trì hoặc đánh mất khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
- We need to keep a proper perspective on the current situation instead of worrying too much.Chúng ta cần giữ một cái nhìn đúng đắn về tình hình hiện tại thay vì quá lo lắng.