fish

noun/ˈfɪʃ//ˈfɪ̝ʃ/
  1. 1.

    cá, cá

    A typically cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills; any vertebrate that is not a tetrapod.

    ⚠ Học sinh thường quên dùng loại từ khi đếm cá; thay vì nói 'một cá', hãy nói 'một con cá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cá' chỉ chung loài vật, khi muốn chỉ một cá thể cụ thể, bắt buộc phải dùng loại từ 'con'.

    • Salmon is a fish.
    • The fishmonger sells fishes from all over the world.
  2. 2.

    động vật có xương sống

    Any vertebrate, including tetrapods.

    ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'động vật có xương sống' là thuật ngữ chính xác để chỉ nhóm này, khác với nghĩa thông thường của từ 'cá' trong tiếng Việt vốn chỉ giới hạn ở các loài sống dưới nước.

    • Humans are classified as a type of vertebrate.Con người được phân loại là một loại động vật có xương sống.
  3. 3.

    cá

    Any animal (or any vertebrate) that lives exclusively in water.

    ⚠ Từ 'cá' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'fish' như động vật có vây hoặc thịt cá, tuy nhiên ngữ cảnh câu sẽ giúp người nghe phân biệt được đâu là con vật và đâu là thực phẩm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cá' được dùng cho cả số ít và số nhiều mà không cần thêm từ chỉ số lượng.

    • The whale, the limpet, the tortoise and the oyster… as men have been willing to give them all the name of fishes, it is wisest for us to conform.
    • Be it known that, waiving all argument, I take the good old fashioned ground that the whale is a fish, and call upon holy Jonah to back me.
  4. 4.

    động vật sống hoàn toàn dưới nước

    Any animal (or any vertebrate) that lives exclusively in water.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cá' thường chỉ dùng cho các loài cá có mang và vây. Khi muốn nói đến các loài động vật thủy sinh nói chung, người học cần sử dụng cụm từ mô tả thay vì chỉ dùng từ 'cá'.

    • Whales and dolphins are not animals that live exclusively in water because they need to come to the surface to breathe.Cá voi và cá heo không phải là động vật sống hoàn toàn dưới nước vì chúng cần lên mặt nước để thở.
  5. 5.

    cá tuyết

    Cod; codfish.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cá tuyết' là tên gọi cụ thể của loài, không cần thêm từ chỉ loại nếu đang nói về thịt cá như một loại thực phẩm.

    • We ordered the cod for dinner.Chúng tôi đã gọi món cá tuyết cho bữa tối.
  6. 6.

    cá

    The flesh of the fish used as food.

    ⚠ Từ 'cá' cũng được dùng cho nghĩa con vật đang sống (nghĩa 1). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với các động từ như 'ăn', 'nấu', 'chế biến', nó chỉ thịt cá; khi dùng với các động từ như 'bơi', 'nuôi', 'bắt', nó chỉ con vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cá' được dùng cho cả con vật đang sống và thịt cá đã qua chế biến, không cần từ phân biệt như 'fish' và 'flesh of fish'.

    • The seafood pasta had lots of fish but not enough pasta.
    • Though Lena is a vegetarian, she doesn't have any problem with eating fish.

fish

noun/ˈfɪʃ//ˈfɪ̝ʃ/
  1. 1.

    buổi đi câu

    A period of time spent fishing.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi đi câu' là một danh từ chỉ thời gian, nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • The fish at the lake didn't prove successful.
    • Our fish at the lake yesterday didn't prove successful.Buổi đi câu hôm qua của chúng tôi không câu được con nào cả.
  2. 2.

    sự dò hỏi

    An instance of seeking something.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'fish' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các động từ như 'dò hỏi', 'thăm dò' thay vì dùng danh từ.

    • Merely two fishes for information told the whole story.
    • He made a subtle fish for information about his rival's plans.Anh ta thực hiện một sự dò hỏi kín đáo về kế hoạch của đối thủ.

fish

verb/ˈfɪʃ//ˈfɪ̝ʃ/
  1. 1.

    đánh cá, câu cá

    To hunt fish or other aquatic animals in a body of water, or to collect coral or pearls from the bottom of the sea.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đi đánh cá cho cá', đúng phải là 'đi đánh cá' hoặc 'đi câu cá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đánh cá' thường chỉ việc dùng lưới hoặc công cụ lớn, còn 'câu cá' dùng cho việc dùng cần câu.

    • We went fishing for crabs by the pier.
    • She went to the river to fish for trout.
  2. 2.

    dò tìm

    To search (a body of water) for something other than fish.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'dò tìm' hoặc 'tìm kiếm' không mang nghĩa bắt cá như từ 'fish' trong tiếng Anh, vì vậy bạn cần thêm ngữ cảnh về vị trí (dưới hồ, dưới sông) để làm rõ ý nghĩa.

    • They fished the surrounding lakes for the dead body.
    • They fished the surrounding lakes for the dead body.Họ đã dò tìm dưới các hồ xung quanh để tìm thi thể.
  3. 3.

    dùng làm mồi

    To use as bait when fishing.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'fish' thành 'câu cá' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý khi 'fish' có nghĩa là dùng làm mồi thì phải dịch là 'dùng làm mồi' thay vì chỉ là 'câu cá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'dùng làm mồi' được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ như tiếng Anh.

    • `What you need are frogs,' said the veteran. `Fish them at night. There's nothing like them on big cork floats.'
    • You can use frogs to fish them at night.Bạn có thể dùng ếch làm mồi để câu cá vào ban đêm.
  4. 4.

    lục lọi

    To (attempt to) find or get hold of an object by searching among other objects.

    ℹ Từ 'lục lọi' mang sắc thái tìm kiếm kỹ lưỡng trong một không gian hẹp, trong khi 'mò mẫm' nhấn mạnh việc tìm bằng tay mà không nhìn thấy rõ.

    • Why are you fishing through my things?
    • He was fishing for the keys in his pocket.
  5. 5.

    dò hỏi

    To talk to people in an attempt to get them to say something, or seek to obtain something by artifice.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đánh bắt cá' (fishing for fish). Đừng dùng 'đi câu cá' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'dò hỏi' hoặc 'câu' (kèm theo mục đích).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'câu' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với mục đích, ví dụ: 'câu lời khen', 'câu thông tin'.

    • The detective visited the local pubs fishing around for more information.
    • The actors loitered at the door, fishing for compliments.
  6. 6.

    vung gậy hụt

    Of a batsman, to attempt to hit a ball outside off stump and miss it.

    ℹ Thuật ngữ này chỉ dùng trong môn cricket để mô tả lỗi đánh bóng, không dùng trong các môn thể thao khác như bóng chày.

    • The batsman fished at a ball outside off stump and was dismissed.Người đánh bóng vung gậy hụt một quả bóng ở ngoài cột gôn và bị loại.

fish

noun/ˈfɪʃ//ˈfɪ̝ʃ/
  1. 1.

    quân cờ

    A counter, used in various games.

    ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'fish' hiếm khi được dùng với nghĩa này; người bản ngữ thường dùng 'piece', 'token' hoặc 'counter'.

    • He moved his fish to the final square.Anh ấy đã di chuyển quân cờ của mình đến ô cuối cùng.