grab
verb/ˈɡɹæb/[ˈɡɹʷæb]- 1.
chộp, chộp lấy
To grip suddenly; to seize; to clutch.
ℹ Khi muốn nhấn mạnh hành động dùng tay giữ chặt, người Việt thường dùng cụm 'nắm lấy' thay vì chỉ dùng 'nắm'.
- I grabbed her hand to pull her back from the cliff edge.
- Old Applegate, in the stern, just set and looked at me, and Lord James, amidship, waved both arms and kept hollering for help. I took a couple of everlasting big strokes and managed to grab hold of the skiff's rail, close to the stern.
- 2.
chộp
To make a sudden grasping or clutching motion (at something).
ℹ Từ 'chộp' thường đi kèm với giới từ 'lấy' để diễn tả hành động hướng về phía mục tiêu, ví dụ 'chộp lấy'.
- The suspect suddenly broke free and grabbed at the policeman's gun.
- Stop grabbing or I won't give you any cookies.
- 3.
bắt giữ
To restrain someone; to arrest.
⚠ Học sinh hay dùng 'chộp' hoặc 'nắm' trong ngữ cảnh này; đây là những từ chỉ hành động cầm nắm vật lý, không dùng cho việc bắt giữ tội phạm. Đúng phải là 'bắt giữ'.
ℹ Từ 'bắt giữ' mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn khi nói về hoạt động của cảnh sát so với các từ chỉ hành động cầm nắm thông thường.
- The police managed to grab the thief as soon as he stepped out of the store.Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm ngay khi hắn vừa bước ra khỏi cửa hàng.
- 4.
thu hút
To grip the attention of; to enthrall or interest.
ℹ Trong tiếng Anh, 'grab' được dùng trong văn nói để chỉ việc thu hút sự chú ý, nhưng không nên dịch là 'chộp' hay 'nắm' vì các từ đó chỉ dùng cho nghĩa vật lý.
- How does that idea grab you?
- Baby, instant soup doesn't really grab me Today I need something more substantial
- 5.
lấy
To quickly collect, retrieve, or take.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lấy' được dùng rất phổ biến cho hành động cầm hoặc lấy đồ vật, không cần phải là hành động giật mạnh như nghĩa gốc của 'grab'.
- Come in and grab a seat [i.e. sit down].
- "I'll just grab my jacket," said Manh-Hung.
- 6.
ăn vội
To consume something quickly.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này cần được chia tách dựa trên loại thực phẩm hoặc đồ uống (ăn vội cho đồ ăn, uống vội cho đồ uống) thay vì dùng một từ chung duy nhất như 'grab'.
- We'll just grab a sandwich and then we'll be on our way.
- Is there time to grab a coffee?