snap
noun/snæp/- 1.
tiếng răng rắc
A quick breaking or cracking sound or the action of producing such a sound.
ℹ Từ này dùng để mô tả âm thanh tự nhiên phát ra từ vật thể, khác với 'tiếng tách' của các thiết bị cơ khí hay khóa cài.
- I heard a snap when the dry branch broke under my feet.Tôi nghe thấy tiếng răng rắc khi cành cây khô bị gãy dưới chân.
- 2.
sự gãy đột ngột
A sudden break.
ℹ Từ này dùng để chỉ trạng thái vật lý của sự vật bị gãy, không dùng để chỉ âm thanh hay hành động chụp ảnh.
- The snap of the branch startled me.Sự gãy đột ngột của cành cây khiến tôi giật mình.
- 3.
cú đớp
An attempt to seize, bite, attack, or grab.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước 'cú đớp' (ví dụ: 'một cái cú đớp'); đúng phải là 'một cú đớp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' đóng vai trò là một từ chỉ đơn vị hành động, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' vào trước cụm từ này.
- The dog lunged with a snap at the piece of meat.Con chó lao tới với một cú đớp vào miếng thịt.
- 4.
cái búng tay
The act of snapping the fingers; making a sound by pressing a finger against the thumb and suddenly releasing to strike the hand.
⚠ Học sinh hay viết 'một búng tay'; đúng phải là 'một cái búng tay' vì đây là một hành động cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'búng' vừa là động từ vừa là danh từ, nhưng khi chỉ hành động cụ thể thì cần thêm danh từ chỉ loại từ 'cái' để làm rõ nghĩa.
- He grabbed everyone's attention with a snap of his fingers.Anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người bằng một cái búng tay.
- 5.
khuy bấm
A fastening device that makes a snapping sound when used.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'khuy bấm' với 'cúc áo' (nói chung); 'cúc áo' thường dùng cho loại khuy xỏ qua lỗ, còn 'khuy bấm' là loại ấn vào nhau.
ℹ Từ này chỉ dùng cho loại khóa cài có cơ chế bấm, không dùng cho các loại cúc thông thường.
- This jacket has a broken snap on the cuff.Chiếc áo khoác này bị hỏng một cái khuy bấm ở cổ tay.
- 6.
ảnh
A photograph; a snapshot.
⚠ Học sinh hay viết 'một bức ảnh' khi dùng từ 'ảnh' vốn đã mang nghĩa bức ảnh; đúng phải là 'một tấm ảnh' hoặc chỉ dùng 'ảnh' sau loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ảnh' thường đi kèm với loại từ 'tấm' hoặc 'bức' để chỉ một đơn vị ảnh chụp cụ thể.
- We took a few snaps of the old church before moving on.
- We took a few snaps of the old church before moving on.Chúng tôi đã chụp vài tấm ảnh của ngôi nhà thờ cũ trước khi rời đi.