humming
adj/ˈhʌmɪŋ/- 1.
đang kêu rì rầm
Making a hum sound.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh như 'rì rầm' hoặc 'o o' thường đi kèm với động từ 'kêu' để diễn tả âm thanh của máy móc.
- The old fridge in the kitchen was humming all night long.Chiếc tủ lạnh cũ trong bếp đang kêu rì rầm suốt cả đêm.
- 2.
rất mạnh
Of ale or beer: very strong.
ℹ Đây là một cách dùng từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- But at night crowds of visitors called at his cot, / For he told a right marvellous tale; / Yet a stronger attraction by chance he had got, / A barrel of old humming ale.
- He had a barrel of old humming ale to treat his guests.Ông ấy có một thùng bia rất mạnh để đãi khách.
- 3.
hôi thối
Very bad-smelling.
⚠ Người học hay dùng nhầm 'hôi thối' như một danh từ; đúng phải là tính từ, ví dụ: 'Cái này hôi thối' thay vì 'Cái này có hôi thối'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'humming' mang nghĩa hôi thối là từ lóng của Anh, trong khi 'hôi thối' là từ thông dụng trong tiếng Việt.
- This bin is humming, let's take it out.Cái thùng rác này hôi thối quá, đem đổ đi thôi.