humming

adj/ˈhʌmɪŋ/
  1. 1.

    đang kêu rì rầm

    Making a hum sound.

    Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh như 'rì rầm' hoặc 'o o' thường đi kèm với động từ 'kêu' để diễn tả âm thanh của máy móc.

    • The old fridge in the kitchen was humming all night long.Chiếc tủ lạnh cũ trong bếp đang kêu rì rầm suốt cả đêm.
  2. 2.

    rất mạnh

    Of ale or beer: very strong.

    Đây là một cách dùng từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • But at night crowds of visitors called at his cot, / For he told a right marvellous tale; / Yet a stronger attraction by chance he had got, / A barrel of old humming ale.
    • He had a barrel of old humming ale to treat his guests.Ông ấy có một thùng bia rất mạnh để đãi khách.
  3. 3.

    hôi thối

    Very bad-smelling.

    Người học hay dùng nhầm 'hôi thối' như một danh từ; đúng phải là tính từ, ví dụ: 'Cái này hôi thối' thay vì 'Cái này có hôi thối'.

    Trong tiếng Anh, 'humming' mang nghĩa hôi thối là từ lóng của Anh, trong khi 'hôi thối' là từ thông dụng trong tiếng Việt.

    • This bin is humming, let's take it out.Cái thùng rác này hôi thối quá, đem đổ đi thôi.

humming

noun/ˈhʌmɪŋ/
  1. 1.

    tiếng vo ve

    The sound of something that hums; a hum.

    Từ này dùng để chỉ âm thanh phát ra liên tục, không ngắt quãng, thường là của thiết bị điện hoặc loài côn trùng như ong.

    • There are some contemporary additions to these scattered fragments from Shakespeare. Mostly they are songs; sometimes they are various screechings and hummings[…]
    • I can hear the humming coming from the old refrigerator.Tôi nghe thấy tiếng vo ve phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.