whirring

noun
  1. 1.

    tiếng vo ve

    A whirr, the sounds of a whirr.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' thường được thêm vào trước các danh từ chỉ âm thanh để làm rõ nghĩa.

    • I heard the whirring of the old fan in the room.Tôi nghe thấy tiếng vo ve của chiếc máy quạt cũ trong phòng.

whirring

adj
  1. 1.

    quay tít

    Spinning rapidly.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quay tít' thường được dùng như một cụm động từ để mô tả tốc độ xoay cao, thay vì chỉ là một tính từ đứng trước danh từ.

    • The fan blades are spinning rapidly on the ceiling.Cánh quạt đang quay tít trên trần nhà.
  2. 2.

    rì rào

    Producing a whirr; giving off a whirring noise.

    ℹ Từ 'rì rào' thường dùng để mô tả âm thanh êm dịu hơn, trong khi 'ù ù' nhấn mạnh vào âm thanh trầm và mạnh của động cơ.

    • From inside the mill there came a whizzing, whirring, and clashing sound, and now and then a bright saw-blade flashed in the air, as if in combat with the spirits of the night, to cut the stumps and uneven ends off the logs.
    • I heard the whirring sound of machinery coming from inside the workshop.Tôi nghe thấy tiếng máy móc rì rào phát ra từ trong nhà xưởng.