whirring
noun- 1.
tiếng vo ve
A whirr, the sounds of a whirr.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' thường được thêm vào trước các danh từ chỉ âm thanh để làm rõ nghĩa.
- I heard the whirring of the old fan in the room.Tôi nghe thấy tiếng vo ve của chiếc máy quạt cũ trong phòng.