corner

noun/ˈkɔːnə(ɹ)//ˈkɔɹnɚ/
  1. 1.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    • The corners of the wire mesh were reinforced with little blobs of solder.
  2. 2.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'góc' được dùng cho cả góc hình học (góc nhọn, góc vuông) và góc của đồ vật (góc bàn, góc tường).

    • The chimney corner was full of cobwebs.
    • They burned the old gun that used to stand in the dark corner up in the garret, close to the stuffed fox that always grinned so fiercely. Perhaps the reason why he seemed in such a ghastly rage was that he did not come by his death fairly. Otherwise his pelt would not have been so perfect. And why else was he put away up there out of sight?—and so magnificent a brush as he had too.
  3. 3.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'góc' được dùng cho cả góc nhọn, góc vuông, góc tù và góc của các đồ vật như bàn, ghế, hay căn phòng.

    • Herbert bruised his shin on the corner of the coffee table.
    • Herbert bruised his shin on the corner of the coffee table.Herbert bị bầm ống chân vì va vào góc của chiếc bàn cà phê.
  4. 4.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    ⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'góc' (điểm giao nhau) và 'góc phố' (nơi hai con đường gặp nhau). Nếu nói về hình học, chỉ dùng 'góc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'góc' được dùng cho cả hình học (góc của hình tam giác) và kiến trúc (góc tường).

    • The liquor store on the corner also sold lottery tickets.
    • Draw a square with four right angles.Hãy vẽ một hình vuông với bốn góc vuông.
  5. 5.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'góc' được dùng cho cả góc hình học và góc trong không gian (như góc tường), không cần loại từ đi kèm.

    • A square has four equal corners.Hình vuông có bốn góc bằng nhau.
  6. 6.

    góc

    The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'góc' được dùng cho cả góc hình học và góc của các vật thể như bàn, tường hay căn phòng.

    • corner store, corner deli, corner newsagent
    • Draw a square with four right angles.Hãy vẽ một hình vuông với bốn góc vuông.

corner

verb/ˈkɔːnə(ɹ)//ˈkɔɹnɚ/
  1. 1.

    dồn vào góc

    To drive (someone or something) into a corner or other confined space.

    ℹ Cụm từ này được dùng khi đối tượng bị bao vây hoặc bị ép vào một vị trí không còn lối thoát vật lý.

    • The cat had cornered a cricket between the sofa and the television stand.
    • In Juazeiro do Norte, demonstrators cornered the mayor inside a bank for hours and called for his impeachment, while thousands of others protested teachers’ salaries.
  2. 2.

    dồn vào thế bí

    To trap in a position of great difficulty or hopeless embarrassment.

    ⚠ Học sinh hay viết 'dồn vào góc' khi muốn nói về tình thế khó khăn; 'dồn vào góc' chỉ dùng cho nghĩa đen là bị ép vào một góc tường vật lý, đúng phải là 'dồn vào thế bí'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc thẩm vấn khi một người bị ép buộc phải thừa nhận sai lầm.

    • The reporter cornered the politician by pointing out the hypocrisy of his position on mandatory sentencing, in light of the politician's own actions in court.
    • The reporter cornered the politician by pointing out the hypocrisy of his position.Phóng viên đã dồn vào thế bí chính trị gia bằng cách chỉ ra sự mâu thuẫn trong lập luận của ông ta.
  3. 3.

    dồn vào thế bí

    To put (someone) in an awkward situation.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'dồn vào góc' khi nói về tình huống khó xử; đúng phải là 'dồn vào thế bí' vì 'dồn vào góc' thường chỉ dùng cho nghĩa đen là bị ép vào một vị trí vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng ở dạng bị động với 'bị' để nhấn mạnh việc người nói đang ở trong tình thế không mong muốn.

    • He was cornered by difficult questions.Anh ta bị dồn vào thế bí bởi những câu hỏi hóc búa.
  4. 4.

    thâu tóm

    To get sufficient command of (a stock, commodity, etc.), so as to be able to manipulate its price.

    ℹ Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này thường mang hàm ý tiêu cực về việc thao túng thị trường.

    • The buyers attempted to corner the shares of the railroad stock, so as to facilitate their buyout.
    • It's extremely hard to corner the petroleum market because there are so many players.
  5. 5.

    vào cua

    To turn a corner or drive around a curve.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng cho các phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe máy khi di chuyển qua các đoạn đường cong.

    • As the stock car driver cornered the last turn, he lost control and spun out.
    • The race car cornered very smoothly.Chiếc xe đua đã vào cua rất mượt mà.
  6. 6.

    vào cua

    To handle while moving around a corner in a road or otherwise turning.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nói về khả năng điều khiển phương tiện giao thông khi đi qua các đoạn đường cong.

    • That BMW corners well, but the suspension is too stiff.
    • That car corners very smoothly.Chiếc xe đó vào cua rất mượt mà.

corner

intj/ˈkɔːnə(ɹ)//ˈkɔɹnɚ/
  1. 1.

    Góc!

    Spoken by service staff such as waiters when walking around a corner, to warn other staff and prevent a collision.

    ℹ Trong môi trường nhà hàng tại Việt Nam, nhân viên thường dùng từ 'Góc!' như một tín hiệu cảnh báo nhanh thay vì một câu đầy đủ.

    • Corner! I'm carrying a tray of food through here.Góc! Tôi đang bưng khay đồ ăn đi qua đây.

corner

noun/ˈkɔːnə(ɹ)//ˈkɔɹnɚ/
  1. 1.

    người muối thịt

    One who corns, or preserves food in salt.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con người muối thịt'; đúng phải là 'người muối thịt' vì đây là danh từ chỉ người.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ người làm nghề thủ công hoặc công nhân trong ngành chế biến thực phẩm.

    • Big firms received rebates from railroads in which they owned stock, paid off city officials in order to obtain a low-cost water supply, and fought meat-inspection laws, and meat packers speculated in pork and beef corners.
    • Historically, the person who salts meat often controlled prices in the market.Ngày xưa, người muối thịt thường có quyền kiểm soát giá cả trên thị trường.