guide
noun/ɡaɪd/- 1.
hướng dẫn viên
Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation, or to lead them through dangerous terrain.
- The guide led us around the museum and explained the exhibits.
- He will be our guide, even unto death.
- 2.
sách hướng dẫn
A document or book that offers information or instruction; guidebook.
- 3.
biển chỉ dẫn
A sign that guides people; guidepost.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái biển chỉ dẫn'; đúng phải là 'một biển chỉ dẫn' vì 'biển' đã mang nghĩa loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'biển' đã đóng vai trò là loại từ cho các vật thể dạng tấm, nên không cần thêm 'cái' vào trước.
- We followed the guide to get to the train station.Chúng tôi đi theo biển chỉ dẫn để đến ga tàu.
- 4.
dấu hiệu chỉ dẫn
Any marking or object that catches the eye to provide quick reference.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vật làm mốc hoặc ký hiệu trực quan giúp người dùng định hướng nhanh chóng trong tài liệu hoặc không gian.
- Use this guide to quickly find the right page.Bạn hãy dùng dấu hiệu chỉ dẫn này để tìm đúng trang cần đọc.
- 5.
chú giải
Synonym of legend, a key to symbols, abbreviations, and terms on a map, chart, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chú giải' thường được dùng để chỉ phần giải thích các ký hiệu kỹ thuật, trong khi 'chú thích' thường dùng cho các đoạn văn bản.
- Please look at the guide to understand the symbols on this map.Bạn hãy nhìn vào phần chú giải để hiểu các ký hiệu trên bản đồ này.
- 6.
bộ phận dẫn hướng
A device that guides part of a machine, or guides motion or action.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ các thanh trượt hoặc ray dẫn hướng giúp máy móc vận hành chính xác.
- The technician checks if the machine's guide is worn out.Người thợ kiểm tra xem bộ phận dẫn hướng của máy có bị mòn không.