legend

noun/ˈlɛd͡ʒ.ənd//ˈliːd͡ʒ.ənd/
  1. 1.

    hạnh, huyền thoại

    The life story of a saint (such stories are often embellished, but any kind is called a legend).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'huyền thoại' cho nghĩa này, nhưng 'huyền thoại' thường chỉ các câu chuyện hoang đường hoặc nhân vật nổi tiếng; trong ngữ cảnh tôn giáo, từ chính xác là 'hạnh'.

    ℹ Từ 'hạnh' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các từ như 'hạnh thánh' hoặc 'hạnh các thánh' để chỉ rõ nội dung về cuộc đời các vị thánh.

    • As a child she had nothing to read but the legends of early Christian martyrs.
    • She read many legends of the early Christian martyrs.Cô ấy đã đọc rất nhiều hạnh các vị thánh tử đạo thời kỳ đầu.
  2. 2.

    huyền thoại, truyền thuyết

    An unrealistic story depicting past events.

    • The legend of Troy was discovered to have a historical basis.
  3. 3.

    truyền thuyết

    An unrealistic story depicting past events.

    ℹ Từ 'truyền thuyết' thường chỉ các câu chuyện dân gian mang tính huyền bí hoặc kỳ ảo, không dùng để chỉ các sự kiện lịch sử có thật.

    • the legend of Robin Hood
    • The legend of Robin Hood has been told for many generations.Truyền thuyết về Robin Hood đã được kể lại qua nhiều thế hệ.
  4. 4.

    truyền thuyết

    An unrealistic story depicting past events.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'truyền thuyết' thường được dùng để chỉ những câu chuyện mang tính huyền bí hoặc lịch sử xa xưa, không cần loại từ đi kèm.

    • The 1984 Rose Bowl prank has spawned many legends. Here's the real story.
    • That story about the giant is just a legend.Câu chuyện về người khổng lồ đó chỉ là một truyền thuyết.
  5. 5.

    truyền thuyết

    An unrealistic story depicting past events.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'truyền thuyết' thường dùng cho các câu chuyện dân gian lâu đời. Không nên dùng từ này để chỉ các câu chuyện bịa đặt hiện đại.

    • According to his legend, he once worked for the Red Cross, spreading humanitarian aid in Africa.
    • If the documents are needed to establish "a light legend," meaning a superficial cover story, no steps are taken to make sure that if someone calls the college or motor vehicle department, the name on the document will be registered.
  6. 6.

    truyền thuyết

    Such stories considered collectively; unverified traditional tales.

    ℹ Từ 'truyền thuyết' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về thể loại văn học dân gian nói chung.

    • According to ancient legend, a Greek girl, partaking of saffron for an entire week, could not resist a lover.
    • According to legend, this land was once inhabited by gods.Theo truyền thuyết, vùng đất này từng là nơi sinh sống của các vị thần.
  7. 7.

    chú giải

    A key to the symbols and color codes on a map, chart, etc.

    • According to the legend on the map, that building is a school.

legend

verb/ˈlɛd͡ʒ.ənd//ˈliːd͡ʒ.ənd/
  1. 1.

    thuật lại

    To tell or narrate; to recount.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường được dùng trong văn học hoặc khi nhắc đến các truyền thuyết, sử thi.

    • Nor ladie's wanton love , nor wand'ring knight, Legend I out in rymes all richly dight
    • The poet of old would legend the deeds of knights in verse.Nhà thơ xưa thường thuật lại những chiến công của các hiệp sĩ trong các vần thơ.