title
noun/ˈtaɪ̯.təl/[ˈtʰaɪ̯.tʰəl] ~ [ˈtʰaɪ̯.tʰl̩]- 1.
tên
The name of a film, musical piece, painting, or other work of art.
⚠ Từ 'tên' cũng được dùng cho sense 'tên của một cuốn sách', tuy nhiên trong ngữ cảnh tác phẩm nghệ thuật, nó là cách gọi tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tên' được dùng chung cho cả tên người, tên đồ vật và tên tác phẩm, không cần phân biệt bằng từ chuyên biệt như trong tiếng Anh.
- I know the singer's name, but not the title of the song.
- I know the singer's name, but not the title of the song.Tôi biết tên ca sĩ, nhưng không nhớ tên của bài hát đó.
- 2.
tên sách, tên, tên gọi
The name of a writing such as a book, which identifies it and usually describes its subject, with a short phrase that often summarizes its topic.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tên sách' và 'tiêu đề'. 'Tiêu đề' thường dùng cho bài báo hoặc chương mục, còn 'tên sách' dùng cho toàn bộ tác phẩm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tên sách' là một danh từ ghép, không cần thêm loại từ phía trước.
- Do you remember what the title of this book is?Bạn có nhớ tên sách này là gì không?
- 3.
ấn phẩm
A published piece of media.
ℹ Từ 'ấn phẩm' dùng để chỉ các sản phẩm đã được phát hành ra thị trường, khác với 'tên tác phẩm' là tên gọi của một cuốn sách hay bộ phim cụ thể.
- The retailer carries thousands of titles.
- Buyers of the new video game console can choose from three bundled titles.
- 4.
chương
A section or division of a writing, as of an act of law or a book.
ℹ Trong văn bản pháp luật, 'chương' thường được dùng để chỉ các phần lớn, trong khi 'điều' được dùng cho các đơn vị nhỏ hơn.
- Title II of the USA PATRIOT Act
- Title II of this act specifies the rights of employees.Chương II của đạo luật này quy định về quyền lợi của người lao động.
- 5.
danh xưng
An appellation given to a person or family to signify either veneration, official position, social rank, the possession of assets or properties, or a professional or academic qualification, such as Mister, Mr, Ms, Doctor, or Dr; for more examples, see :Category:en:Titles.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'danh xưng' (cách gọi) với 'tên gọi' (tên riêng); đúng phải là 'danh xưng' khi nói về chức danh hoặc tước hiệu.
ℹ Từ 'danh xưng' bao hàm cả các cách gọi lịch sự như ông, bà, trong khi 'chức danh' tập trung vào vị trí công việc hoặc học vị.
- Our bosom interest: go pronounce his present death With his former title greet Macbeth.
- The old man had always favored the match. He liked Clayton, and, being of an old southern family, he put rather an exaggerated value on the advantages of a title, which meant little or nothing to his daughter.
- 6.
quyền sở hữu
Legal right to ownership of a property; a deed or other certificate proving this.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quyền sở hữu' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- a good title to an estate, or an imperfect title
- He has completed all the procedures to obtain a legal title to this land.Anh ấy đã hoàn tất mọi thủ tục để có được quyền sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất này.