heading
noun/ˈhɛdɪŋ/- 1.
tiêu đề
The title or topic of a document, article, chapter, or of a section thereof.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiêu đề' thường được dùng cho cả văn bản lớn lẫn các phần nhỏ bên trong, trong khi 'đề mục' thường nhấn mạnh vào cấu trúc phân cấp của các phần.
- put the information under the "Advantages" heading
- Put the information under the 'Advantages' heading.Hãy đặt thông tin này dưới tiêu đề 'Ưu điểm'.
- 2.
hướng mũi
The direction into which a seagoing or airborne vessel's bow is pointing (apparent heading) and/or the direction into which it is actually moving relative to the ground (true heading)
ℹ Trong hàng không và hàng hải, 'hướng mũi' dùng để chỉ hướng mũi tàu/máy bay đang quay về, trong khi 'hướng di chuyển' dùng để chỉ hướng thực tế của vật thể so với mặt đất khi có gió hoặc dòng chảy tác động.
- The pilot adjusted the heading of the aircraft to avoid bad weather.Phi công đã điều chỉnh hướng mũi của máy bay để tránh thời tiết xấu.
- 3.
vật liệu làm nắp thùng
Material for the heads of casks, barrels, etc.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất, từ này chỉ vật liệu cụ thể dùng để đóng nắp, không phải là tiêu đề hay hướng đi.
- The carpenter is selecting the heading to assemble the new wine barrels.Người thợ mộc đang chọn lọc vật liệu làm nắp thùng để đóng những chiếc thùng rượu mới.
- 4.
đường lò
A gallery, drift, or adit in a mine, particularly one driving through a solid body of coal or ore; also, the end of a drift or gallery; the vein above a drift.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đường lò'; đúng phải là 'một đường lò' vì 'đường' đã đóng vai trò là danh từ chỉ loại.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
- http://undergroundcoal.com.au/fundamentals/01_process.aspx Once access has been gained into the coal seam, workings are developed by mining a series of roadways (or headings). These roadways are tunnels largely, if not totally, within the seam, usually rectangular in shape though on occasions they may have an arched or even circular profile.
- The workers are excavating a new heading in the coal seam.Công nhân đang đào một đường lò mới trong vỉa than.
- 5.
phần vải thừa
The extension of a line ruffling above the line of stitch.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành may mặc, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- You need to leave a heading above the stitch to slide the curtain rod through.Bạn cần chừa lại một phần vải thừa phía trên đường may để luồn thanh treo rèm.
- 6.
đầu viên gạch
The end of a stone or brick which is presented outward.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'cái đầu gạch'; đúng phải là 'đầu viên gạch' vì 'viên' là loại từ bắt buộc cho gạch.
ℹ Trong xây dựng, người Việt thường dùng cụm từ 'đầu viên gạch' để chỉ mặt ngang của viên gạch lộ ra ngoài thay vì một từ đơn lẻ.
- The mason placed the brick so that the heading faced outward from the wall.Người thợ xây đặt viên gạch sao cho đầu viên gạch hướng ra phía ngoài bức tường.