gallery
noun/ˈɡæl.ə.ɹi//ˈɡæl.ɚ.i/- 1.
phòng trưng bày
An institution, building, or room for the exhibition and conservation of important objects, especially works of art.
⚠ Từ này cũng có thể dùng cho nghĩa 'nơi mua bán tác phẩm nghệ thuật', nhưng ngữ cảnh thường làm rõ liệu đó là một bảo tàng (phi lợi nhuận) hay một cửa hàng (thương mại).
ℹ Trong tiếng Việt, 'phòng trưng bày' được dùng cho cả không gian công cộng (bảo tàng) và không gian thương mại, nhưng nghĩa này nhấn mạnh vào khía cạnh bảo tồn và triển lãm hơn là kinh doanh.
- In the gallery are displayed genuine artifacts dug up from the site, and in the gift shop you can buy a replica as a souvenir.
- Some of her work is so impressive that it really ought to be in a gallery.
- 2.
phòng tranh
An establishment that buys, sells, and displays works of art.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và dùng 'cái phòng tranh'; trong tiếng Việt, 'phòng tranh' không cần loại từ 'cái' đi kèm. — Từ 'phòng tranh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nơi trưng bày tác phẩm nghệ thuật' (nghĩa 1), nhưng trong ngữ cảnh thương mại, nó nhấn mạnh vào hoạt động mua bán.
ℹ Từ 'phòng tranh' thường được dùng để chỉ cả không gian trưng bày lẫn cơ sở kinh doanh nghệ thuật.
- Near-synonyms: art dealer's, dealer's
- Some of her best work can be yours: it is available at a gallery, if you can afford it.
- 3.
tầng trên cùng
The uppermost seating area projecting from the rear or side walls of a theater, concert hall, or auditorium.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào chỉ riêng khu vực này, nên thường dùng cụm từ mô tả vị trí như 'tầng trên cùng' hoặc 'ban công trên cao'.
- We could afford the less expensive seats in the gallery.
- We could only afford tickets in the gallery of the theater.Chúng tôi chỉ đủ tiền mua vé ở tầng trên cùng của nhà hát.
- 4.
khán giả
The spectators at an event, collectively.
ℹ Từ 'khán giả' mang nghĩa bao quát về những người xem, trong khi 'gallery' trong tiếng Anh mang tính ẩn dụ cao hơn, thường chỉ nhóm người xem đang có tác động hoặc sự chú ý đặc biệt đến người biểu diễn hoặc vận động viên.
- The politician was clearly appealing to the gallery
- Capello was missing his son's wedding in Milan to take charge – yet his reshaped England team gave him cause for a double celebration as they overturned the odds in front of a delighted Wembley gallery.
- 5.
khu vực dành cho công chúng
The part of a courtroom, often elevated and in the rear, where seating for the public audience is facilitated during trial.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, không có một thuật ngữ chuyên biệt duy nhất cho khu vực này, vì vậy cụm từ mô tả là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất.
- appealing to the gallery
- Rose and Valerie, screaming from the gallery Say he must go free
- 6.
hành lang có mái che
A roofed promenade, especially one extending along the wall of a building and supported by arches or columns on the outer side.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ vị trí và đặc điểm thay vì một danh từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- elegant galleries looking out onto manicured gardens
- Elegant galleries looking out onto manicured gardens.Những hành lang có mái che thanh lịch nhìn ra khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ.