audience

noun/ˈɔːdi.əns//ˈoːdɪjəns/
  1. 1.

    khán giả, khán giả, quý vị

    A group of people within hearing; specifically, a large gathering of people listening to or watching a performance, speech, etc.

    Học sinh hay dùng 'người xem' để chỉ chung tất cả mọi người trong khán phòng; dù đúng nghĩa nhưng 'khán giả' là từ chuyên dụng hơn để chỉ tập thể người đang theo dõi một buổi trình diễn.

    Trong tiếng Việt, 'khán giả' là danh từ tập thể, không cần thêm loại từ phía trước.

    • We joined the audience just as the lights went down.
    • One saint's day in mid-term a certain newly appointed suffragan-bishop came to the school chapel, and there preached on “The Inner Life.” He at once secured attention by his informal method, and when presently the coughing of Jarvis […] interrupted the sermon, he altogether captivated his audience with a remark about cough lozenges being cheap and easily procurable.
  2. 2.

    sự lắng nghe

    Hearing; the condition or state of hearing or listening.

    Người học hay nhầm lẫn 'sự lắng nghe' với 'khán giả' (người nghe). 'Sự lắng nghe' là hành động, còn 'khán giả' là danh từ chỉ người.

    Đây là một từ cổ hoặc văn phong trang trọng, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

    • WHen he had ended all his ſayingꝭ in the audience of the people / he entred ĩto Capernaum.
    • ... groans and roarings full of plaintive anger, the force of which can only be realized by actual audience. When solicited by the jerking of their noses, they condescend to kneel down and tuck their legs under them;[…]
  3. 3.

    khán giả

    A widespread or nationwide viewing or listening public, as of a TV or radio network or program.

    Từ 'khán giả' cũng được dùng cho nghĩa 'nhóm người nghe hoặc xem một buổi biểu diễn trực tiếp'. Điểm khác biệt là ở đây ta dùng nó để chỉ tập hợp người xem qua phương tiện truyền thông thay vì một địa điểm cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'khán giả' dùng cho cả người xem truyền hình và người xem trực tiếp tại sân khấu, nhưng trong ngữ cảnh phát sóng, nó nhấn mạnh vào quy mô công chúng rộng lớn.

    • This program attracts a large nationwide audience.Chương trình này thu hút lượng lớn khán giả trên cả nước.
  4. 4.

    cuộc tiếp kiến

    A formal meeting with a state or religious dignitary.

    Học sinh hay dùng từ 'buổi gặp' cho mọi trường hợp; 'buổi gặp' quá thân mật, không phù hợp cho bối cảnh trang trọng với lãnh đạo cấp cao.

    Từ này chỉ dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo trang trọng, không dùng cho các cuộc gặp gỡ thông thường.

    • She managed to get an audience with the Pope.
    • Captain Anderson: Sounds like you convinced the Council to give us an audience. Ambassador Udina: They were not happy about it. Saren's their top agent. They don't like him being accused of treason.
  5. 5.

    độc giả

    The readership of a book or other written publication.

    Học sinh hay dùng 'khán giả' (người xem) cho người đọc sách; đúng phải là 'độc giả'.

    Trong tiếng Việt, 'độc giả' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'người đọc'.

    • "Private Eye" has a small but faithful audience.
    • This novel is aimed at an audience of teenagers.Cuốn tiểu thuyết này nhắm đến đối tượng độc giả là thanh thiếu niên.
  6. 6.

    lượng người hâm mộ

    A following.

    Trong tiếng Việt, 'lượng người hâm mộ' thường được dùng để chỉ những người theo dõi có tính chất ủng hộ, khác với 'khán giả' là những người chỉ đơn thuần đang xem một buổi biểu diễn.

    • The opera singer expanded his audience by singing songs from the shows.
    • The opera singer expanded his audience by singing songs from the shows.Ca sĩ opera đó đã mở rộng lượng người hâm mộ của mình bằng cách hát các bài hát từ những vở nhạc kịch.