chance

noun/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns]/t͡ʃäːns/ [t͡ʃʰäːns]
  1. 1.

    cơ hội

    An opportunity or possibility.

    • We had the chance to meet the president last week: we have a good/strong chance of making / to make a profit.
    • There was a fat/slim chance that my letter would arrive in time.
  2. 2.

    sự ngẫu nhiên

    Random occurrence; luck.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cái sự ngẫu nhiên' để chỉ sự việc; đúng phải là 'sự ngẫu nhiên' vì đây là danh từ trừu tượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ngẫu nhiên' thường được dùng trong ngữ cảnh trung tính, còn 'vận may' nhấn mạnh vào khía cạnh may rủi tốt đẹp.

    • Why leave it to chance when a few simple steps will secure the desired outcome?
    • My whole life seems to be ruled by blind chance.
  3. 3.

    khả năng

    The probability of something happening.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'possibility', tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học hoặc dự báo, 'khả năng' nhấn mạnh vào tỉ lệ phần trăm cụ thể hơn là sự tồn tại của một cơ hội.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khả năng' thường được dùng để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện, tương tự như cách dùng 'chance' trong ngữ cảnh dự báo thời tiết.

    • There is a 30 percent chance of rain tomorrow.
    • There is little chance of having the chance to approach such a big celeb.
  4. 4.

    khả năng

    probability; possibility.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cơ hội' trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên 'khả năng' tập trung vào xác suất xảy ra, còn 'cơ hội' tập trung vào điều kiện thuận lợi để hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khả năng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • Sometimes the name is changed because it is thought to be unlucky. If "Chua" is ill, the chances are that there are certain spirits who do not like his name, so the parents alter his name to "Mee," or something else, and then he gets well again.
    • The chances are that he will be late.Khả năng anh ấy đến muộn là rất cao.
  5. 5.

    số phận

    What befalls or happens to a person; their lot or fate.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • But at the moment when everything was going so well, there came one of those unforeseeable chances that reduce even the most circumspectly arranged plots to the significance of a mere toss-up.
    • Wild-visag'd Wanderer! ah for thy heavy chance!

chance

adj/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns]/t͡ʃäːns/ [t͡ʃʰäːns]

    chance

    adv/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns]/t͡ʃäːns/ [t͡ʃʰäːns]
    1. 1.

      có lẽ

      Perchance; perhaps.

      ℹ Từ 'perchance' trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, trong khi 'có lẽ' là từ thông dụng trong tiếng Việt.

      • Perchance it will rain tomorrow.Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

    chance

    verb/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns]/t͡ʃäːns/ [t͡ʃʰäːns]
    1. 1.

      xảy đến với

      To befall; to happen to.

      ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để diễn tả một sự kiện không mong đợi xảy ra với một người.

      • […] while the King and Godwine sate at the table, accompanied with others of the nobilitie, it chanced the cupbearer (as he brought wine to the bourd) to slip with the one foote, and yet by good strength of his other leg, to recover himselfe without falling […]
      • Unfortunately, an accident chanced to the driver last night.Thật không may, tai nạn đã xảy đến với người lái xe vào đêm qua.
    2. 2.

      đánh liều

      To try or risk.

      ℹ Cụm từ 'đánh liều' thường được dùng khi người nói chấp nhận rủi ro để thực hiện một hành động cụ thể.

      • Shall we carry the umbrella, or chance a rainstorm?
      • He does chance it in stocks, but he's always played on the square, if you call stocks gambling.
    3. 3.

      tình cờ gặp

      To discover something by chance.

      ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tình cờ gặp' thường được dùng để chỉ việc gặp người, còn 'bất ngờ tìm thấy' thường dùng cho vật.

      • He chanced upon a kindly stranger who showed him the way.
      • I chanced on this letter.
    4. 4.

      lừa đảo

      To rob, cheat or swindle someone.

      ℹ Từ 'lừa đảo' là một động từ chỉ hành vi gian lận, không dùng để chỉ các nghĩa khác của từ 'chance' như sự tình cờ hay rủi ro.

      • The car broke down a week after I bought it. I was chanced by that fast-talking salesman.
      • Be prepared to engage in protests of all businesses nationwide who are violating the copyright act and chancing our members.
    5. 5.

      chen ngang

      To take an opportunity from someone; to cut a queue.

      ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chen ngang' được dùng phổ biến để chỉ việc không tôn trọng thứ tự hàng đợi, thay vì dùng các từ liên quan đến cơ hội hay may mắn.

      • Do not chance when people are waiting in line.Đừng chen ngang khi mọi người đang xếp hàng chờ đợi.