adventure
noun/ədˈvɛn.t͡ʃə//ədˈvɛn.t͡ʃɚ/- 1.
tinh thần phiêu lưu
A feeling of desire for new and exciting things.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tinh thần phiêu lưu'; đúng phải là 'tinh thần phiêu lưu' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tinh thần phiêu lưu' thường được dùng đi kèm với các động từ như 'có' hoặc 'giữ' để diễn tả một đặc điểm tính cách.
- his sense of adventure
- He always keeps his sense of adventure in every trip.Anh ấy luôn giữ vững tinh thần phiêu lưu trong mọi chuyến đi.
- 2.
trải nghiệm đáng nhớ, phiêu lưu
A remarkable occurrence; a striking event.
ℹ Khác với nghĩa 'cuộc phiêu lưu' (mạo hiểm), từ này ở đây nhấn mạnh vào tính chất đáng nhớ và ấn tượng của một sự kiện đã xảy ra.
- a life full of adventures
- That trip was a remarkable adventure for me.Chuyến đi đó là một trải nghiệm đáng nhớ đối với tôi.
- 3.
cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
A daring feat; a bold undertaking, in which dangers are likely to be encountered, and the issue is staked upon unforeseen events; the encountering of risks.
⚠ Học sinh hay viết 'một phiêu lưu'; đúng phải là 'một cuộc phiêu lưu' vì đây là danh từ chỉ sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động có tính chất kéo dài hoặc có tính chất trải nghiệm.
- He loved excitement and adventure.
- He was always looking for a daring adventure.Anh ấy luôn tìm kiếm một cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm.
- 4.
thương vụ mạo hiểm
A mercantile or speculative enterprise of hazard; a venture; a shipment by a merchant on his own account.
ℹ Trong ngữ cảnh thương mại, từ này nhấn mạnh vào yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn của kết quả đầu tư thay vì tính chất phiêu lưu hay khám phá.
- The company decided to invest in this mercantile adventure despite knowing the potential for loss.Công ty đã quyết định đầu tư vào thương vụ mạo hiểm này dù biết trước khả năng thua lỗ.
- 5.
trò chơi phiêu lưu
A text adventure or an adventure game.
⚠ Học sinh hay viết 'một phiêu lưu' hoặc 'một cái phiêu lưu'; đúng phải là 'một trò chơi phiêu lưu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phiêu lưu' bản thân nó là một tính từ hoặc động từ chỉ sự mạo hiểm, nên khi dùng để chỉ trò chơi, bắt buộc phải thêm danh từ 'trò chơi' phía trước.
- The first thing to strike me about Spyplane was that it is more like a verbal simulation than an adventure.
- To sum up, I think this is definitely one of the best adventures around for the Spectrum now, along with Gnome Ranger[...]
- 6.
sự rủi ro, mạo hiểm
That which happens by chance; hazard; hap.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường dùng để chỉ những tình huống mà kết quả phụ thuộc vào vận may thay vì sự tính toán.
- In business, one often has to accept the hazard of the market.Trong kinh doanh, người ta thường phải chấp nhận sự rủi ro của thị trường.