accident
noun/ˈæk.sɪ.dənt//ˈæk.sə.dənt/- 1.
tai nạn bất ngờ, sự cố, tai nạn
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences, and (in the strict sense) not directly caused by humans.
⚠ Từ 'tai nạn' cũng được dùng cho các vụ va chạm giao thông (nghĩa khác của từ này), nhưng ở nghĩa này, việc thêm 'bất ngờ' giúp phân biệt rõ ràng với các tai nạn có yếu tố con người.
ℹ Từ 'tai nạn' thường được dùng cho các vụ va chạm giao thông. Để nhấn mạnh tính chất bất ngờ và không do con người gây ra, người Việt thường thêm từ 'bất ngờ' hoặc 'khách quan'.
- to die by an accident such as an act of God
- Wherein I spake of most disastrous chances, / Of moving accidents by flood and field[…]
- 2.
tai nạn
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences, and (in the strict sense) not directly caused by humans.
⚠ Từ 'tai nạn' cũng được dùng cho nghĩa 'va chạm giao thông' (collision). Điểm khác biệt là 'tai nạn' mang nghĩa rộng hơn về sự cố bất ngờ, trong khi 'va chạm' hay 'tai nạn giao thông' chỉ cụ thể trường hợp phương tiện đâm nhau.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tai nạn' thường được dùng cho cả những sự việc bất ngờ không do con người gây ra và những vụ va chạm giao thông, khác với sự phân biệt khắt khe trong tiếng Anh.
- He had an accident on his way home from work.Anh ấy đã gặp một tai nạn trên đường đi làm về.
- 3.
tai nạn
A collision or crash of a vehicle, aircraft, or other form of transportation that causes damage to the transportation involved; and sometimes injury or death to the transportation's occupants or bystanders in close proximity. (but see Usage notes)
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái tai nạn'; đúng phải là 'một vụ tai nạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tai nạn' thường đi kèm với loại từ 'vụ' khi nói về các sự kiện va chạm giao thông cụ thể.
- There was a huge accident on I5 involving 15 automobiles.
- My insurance went up after the second accident in three months.
- 4.
sự tình cờ
Any chance event.
ℹ Từ này được dùng để chỉ các sự kiện xảy ra ngoài ý muốn hoặc không có tính toán, không mang nghĩa tiêu cực như khi dùng để chỉ tai nạn giao thông.
- He also objects to the idea of women arising by an accident of nature, preferring the notion that they came about as a 'result of some strong mental impression', and so 'the sex of the progeny would have been settled by the decision of the progenitor'.
- Their meeting at the airport was just an accident.Việc họ gặp nhau ở sân bay chỉ là một sự tình cờ.
- 5.
sự tình cờ
Chance; random chance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tình cờ' là danh từ chỉ khái niệm, không dùng loại từ đi kèm.
- c.1861-1863, Richard Chevenix Trench, in 1888, Letters and memorials, Volume 1, Thou cam'st not to thy place by accident, / It is the very place God meant for thee; […]
- And so with his writing, which he proudly said was a perfect counterpart of his life. Accident played a major part in both.
- 6.
sự tình cờ
Any property, fact, or relation that is the result of chance or is nonessential or nonsubstantive.
ℹ Trong tiếng Việt, 'accident' mang nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự ngẫu nhiên thay vì dùng danh từ chỉ sự việc cụ thể.
- Beauty is an accident.
- Lexical gaps are called accidental because their existence is by accident; it is not essential.