luck

noun/lʌk/[lɐk]
  1. 1.

    sự may rủi, may mắn, vận, vận may

    Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thể đoán trước hoặc không kiểm soát được của một sự kiện.

    • The raffle is just a matter of luck.
    • Gilbert had some bad luck yesterday — he got pick-pocketed and lost fifty dollars.
  2. 2.

    sự may mắn

    Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.

    Học sinh hay viết 'một sự may mắn' hoặc 'cái sự may mắn'; đúng phải là 'sự may mắn' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'sự may mắn' thường được dùng để chỉ cả quá trình hoặc một tình huống diễn ra tốt đẹp, thay vì chỉ là một sự kiện đơn lẻ.

    • Sometimes it takes a bit of luck to get success.
    • I couldn't believe my luck when I found a fifty dollar bill on the street.
  3. 3.

    vận may

    A superstitious feeling that brings fortune or success.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'để lấy vận may' hoặc 'để cầu vận may' thường được dùng để dịch nghĩa 'for luck' trong các tình huống mang tính mê tín hoặc hy vọng vào sự may mắn.

    • He blew on the dice for luck.
    • I wish you lots of luck for the exam tomorrow.
  4. 4.

    may mắn

    Success.

    Học sinh hay viết 'tôi không có may mắn' khi muốn nói về kết quả công việc; đúng phải là 'tôi không gặp may mắn' hoặc 'tôi không gặp may'.

    Trong tiếng Việt, từ 'may mắn' thường được dùng với động từ 'gặp' để chỉ việc nhận được sự thuận lợi trong một tình huống cụ thể.

    • I tried for ages to find a pair of blue suede shoes, but didn't have any luck.
    • He has a lot of luck with the ladies. Perhaps it's because of his new motorbike.
  5. 5.

    kết quả ngẫu nhiên

    The results of a random number generator.

    Trong ngữ cảnh lập trình hoặc trò chơi điện tử, từ 'luck' không mang nghĩa vận may mà chỉ các giá trị được máy tính tạo ra một cách ngẫu nhiên.

    • The creators of tool-assisted speedruns often manipulate luck to get the most favorable results in order to save the most time.
    • Players often try to manipulate luck to get the best results in the game.Người chơi thường cố gắng thao túng kết quả ngẫu nhiên để đạt được lợi thế trong trò chơi.

luck

verb/lʌk/[lɐk]
  1. 1.

    tình cờ tìm thấy

    To find something through good fortune; used with into, on, onto or upon.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được diễn đạt bằng các động từ chỉ sự ngẫu nhiên như 'tình cờ' kết hợp với hành động chính.

    • I lucked upon a seat, settled in, nodded off and 20 minutes later heard my name being called by the admitting nurse.
    • But then I lucked on a backpackers' lodge lying half-hidden behind some trees right next to the road. It was a considerable relief to both my mind and my muscles.