lucky

adj/ˈlʌki//ˈlʊki/
  1. 1.

    hên, may, may mắn

    Favoured by luck; fortunate; having good success or good fortune.

    • a lucky adventurer
    • The downed pilot is very lucky to be alive.
  2. 2.

    may mắn

    Producing, or resulting in, good fortune

    ⚠ Từ 'may mắn' cũng được dùng cho nghĩa 'có vận may' (favoured by luck). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng cho sự việc (như 'một lỗi lầm may mắn'), nó chỉ kết quả tốt đẹp ngoài ý muốn; khi dùng cho người, nó chỉ trạng thái gặp vận may.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'may mắn' thường được dùng như một tính từ để mô tả cả người gặp vận may và cả sự việc mang lại vận may đó.

    • a lucky mistake
    • a lucky cast

lucky

noun/ˈlʌki//ˈlʊki/
  1. 1.

    số bảy

    seven

    ℹ Trong tiếng Việt, các số đếm không cần loại từ khi đứng một mình, nhưng khi đóng vai trò là danh từ chỉ con số, ta thường thêm từ 'số' phía trước.

    • Seven is considered a lucky number in many cultures.Số bảy được coi là con số may mắn trong nhiều nền văn hóa.