luckily
adv/ˈlʌk.ɪ.li//ˈlʌk.ə.li/- 1.
may mắn thay, may, may mắn
In a lucky manner; by good fortune; fortunately.
ℹ Trong tiếng Việt, 'may mắn thay' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh sự kiện tích cực vừa xảy ra.
- They luckily escaped injury.
- They luckily escaped injury.May mắn thay, họ đã thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị thương.