unfortunate
adj/ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nɪt//ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nət/- 1.
kém may mắn, đáng tiếc
Not favored by fortune.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'bất hạnh' (thường dùng cho nỗi đau tinh thần hoặc hoàn cảnh bi kịch); trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện, 'kém may mắn' là chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kém may mắn' thường được dùng để mô tả một trạng thái khách quan hơn là một đặc điểm tính cách vĩnh viễn.
- Thus ended the life of one of the most unfortunate of small railway concerns.
- That was one of the most unfortunate railway companies in the region.Đó là một trong những công ty đường sắt kém may mắn nhất trong vùng.
- 2.
xui xẻo
Marked or accompanied by or resulting in misfortune.
⚠ Học sinh hay dùng 'không may' như một tính từ đứng trước danh từ như tiếng Anh, ví dụ 'một không may chiếc xe'; đúng phải là 'chiếc xe không may' hoặc 'chiếc xe xui xẻo'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ tính chất như 'xui xẻo' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- But as the tower and towee reached the cross-roads again, another car, negligently driven, came round the corner, hit the Morris, and severed the tow rope, sending the unfortunate car back again into the shop window[…]
- The unfortunate car crashed into the shop window after the tow rope snapped.Chiếc xe xui xẻo đã đâm sầm vào cửa sổ cửa hàng sau khi bị đứt dây kéo.
- 3.
đáng tiếc
Regrettable or unsuitable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng tiếc' thường đứng sau danh từ hoặc đóng vai trò là vị ngữ để diễn tả một sự việc không mong muốn.
- That was an unfortunate decision by the board of directors.Đó là một quyết định đáng tiếc của ban giám đốc.