golden

adj/ˈɡəʊl.dən/[ˈɡɒʊ̯ɫ.dn̩]
  1. 1.

    bằng vàng

    Made of, or relating to, gold.

    Người học hay viết 'một cái vương miện vàng' thay vì 'một chiếc vương miện bằng vàng' để nhấn mạnh chất liệu.

    Trong tiếng Việt, cụm 'bằng vàng' thường được dùng sau danh từ để chỉ chất liệu cấu tạo, khác với tính từ chỉ màu sắc.

    • She wore a golden crown.
    • And now the concern which Partridge felt at being obliged to quit the warm chimney-corner, and a cup of excellent liquor, was somewhat compensated by hearing that he was to proceed no farther on foot, for Jones, by golden arguments, had prevailed with the boy to attend him back to the inn whither he had before conducted Sophia […]
  2. 2.

    vàng óng

    Having a color or other richness suggestive of gold.

    Từ 'vàng óng' thường được dùng để miêu tả màu sắc của vật thể có độ bóng hoặc phản chiếu ánh sáng tốt.

    • Under a golden sun.
    • The field of ripe rice was golden under the sun.Cánh đồng lúa chín vàng óng dưới ánh mặt trời.
  3. 3.

    hoàng kim

    Marked by prosperity, creativity etc.

    Từ 'hoàng kim' thường được dùng trong các cụm từ như 'thời kỳ hoàng kim' để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc sự nghiệp đạt đến đỉnh cao.

    • The Renaissance was a golden era.
    • the Golden Horseshoe
  4. 4.

    quý giá

    Advantageous or very favourable.

    Học sinh hay dịch máy móc 'golden' thành 'bằng vàng' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'cơ hội quý giá' thay vì 'cơ hội bằng vàng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'vàng' khi dùng với nghĩa 'thuận lợi' thường chỉ đi kèm với từ 'cơ hội' (cơ hội vàng), không dùng cho các danh từ khác.

    • This is a golden opportunity
    • ... a seasoned Champions League outfit, who beat Barcelona at the Nou Camp in 2009-10 and continually worked their way between the home defence to create some golden opportunities.
  5. 5.

    kỷ niệm 50 năm

    Relating to a fiftieth anniversary.

    Học sinh hay dịch nhầm 'golden' là 'vàng' trong ngữ cảnh kỷ niệm; đúng phải là 'kỷ niệm 50 năm'.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'đám cưới vàng' hoặc 'kỷ niệm 50 năm ngày cưới' thay vì chỉ dùng từ 'vàng' đơn thuần.

    • It's not long until our golden wedding.
    • My spouse and I are about to celebrate our golden wedding anniversary.Vợ chồng tôi sắp tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.

golden

noun/ˈɡəʊl.dən/[ˈɡɒʊ̯ɫ.dn̩]
  1. 1.

    cá chép biển

    Kyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.

    Mặc dù tên khoa học là Kyphosus vaigiensis, tên gọi thông dụng nhất của loài này trong tiếng Việt là cá chép biển.

    • Local people often catch golden fish in the summer.Người dân địa phương thường bắt được cá chép biển vào mùa hè.

golden

verb/ˈɡəʊl.dən/[ˈɡɒʊ̯ɫ.dn̩]
  1. 1.

    chuyển sang màu vàng

    To become gold or golden (in color).

    Trong tiếng Việt, động từ 'golden' thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ sự thay đổi trạng thái màu sắc thay vì một từ đơn.

    • The ripe rice fields golden under the sunlight.Những cánh đồng lúa chín chuyển sang màu vàng dưới ánh nắng mặt trời.
  2. 2.

    nhuộm vàng

    To make golden or like gold.

    Trong tiếng Việt, 'nhuộm' thường được dùng để chỉ việc làm thay đổi màu sắc của một vật thể bằng cách tác động bên ngoài.

    • It goldened, as nothing else goldened, the commonplace countryside.
    • The afternoon sunlight goldened the whole field.Ánh nắng chiều nhuộm vàng cả cánh đồng.