gold

noun/ɡəʊld/[ɡɒʊɫd]
  1. 1.

    vàng

    A heavy yellow elemental metal of great value, with atomic number 79.

    Vàng là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • You like to hear about gold. A king filled his prison room As full as the room could hold To the top of his reach on the wall With every known shape of the stuff. ’Twas to buy himself off his doom.
    • This ring is made of pure gold.Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng nguyên chất.
  2. 2.

    đồng tiền vàng

    A coin or coinage made of this material, or supposedly so.

    Học sinh hay viết 'một cái vàng' để chỉ đồng tiền vàng; đúng phải là 'một đồng tiền vàng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'vàng' khi đứng một mình thường chỉ kim loại hoặc màu sắc, nên cần thêm 'đồng tiền' để làm rõ nghĩa là tiền tệ.

    • The pirates were searching for gold.
    • They found a jar full of gold coins in the cave.Họ tìm thấy một hũ đầy những đồng tiền vàng trong hang động.
  3. 3.

    màu vàng kim

    A deep yellow colour, resembling the metal gold.

    Học sinh hay viết 'một màu vàng kim'; đúng phải là 'màu vàng kim' vì đây là danh từ chỉ màu sắc không đếm được.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • This dress is a very elegant gold colour.Chiếc váy này có màu vàng kim rất sang trọng.
  4. 4.

    tâm bia

    The bullseye of an archery target.

    Trong tiếng Việt, 'tâm bia' là một danh từ chỉ vị trí xác định, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Daniel hit the gold to win the contest.
    • Daniel hit the gold to win the contest.Daniel đã bắn trúng tâm bia để giành chiến thắng trong cuộc thi.
  5. 5.

    huy chương vàng

    A gold medal.

    Học sinh hay viết 'một vàng' khi nói về huy chương; đúng phải là 'một huy chương vàng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'vàng' chỉ kim loại hoặc màu sắc, nên khi nói về giải thưởng, bạn phải thêm từ 'huy chương' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • France has won three golds and five silvers.
    • The national team won two gold medals at this year's Olympics.Đội tuyển quốc gia đã giành được hai huy chương vàng tại thế vận hội năm nay.
  6. 6.

    vàng ròng

    Anything or anyone that is very valuable.

    Học sinh hay dùng từ 'vàng' theo nghĩa đen để chỉ người, nhưng 'vàng' thường chỉ kim loại; hãy dùng 'vàng ròng' hoặc 'báu vật' để nhấn mạnh giá trị tinh thần.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'vàng ròng' thường được dùng để chỉ vàng nguyên chất, nhưng khi dùng với nghĩa bóng, nó nhấn mạnh sự quý giá không thể thay thế của một người hoặc một vật.

    • That food mixer you gave me is absolute gold, mate!
    • Now obviously this meant that I went over my allotted time, but the theatre management didn't mind because I was giving them comedy gold and that's what gets bums on seats.

gold

adj/ɡəʊld/[ɡɒʊɫd]
  1. 1.

    bằng vàng, (bằng) vàng

    Made of gold.

    Học sinh hay viết 'một sợi dây chuyền vàng' (có thể hiểu là màu vàng); đúng phải là 'một sợi dây chuyền bằng vàng' để chỉ chất liệu.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói về chất liệu, ta cần thêm từ 'bằng' trước tên vật liệu đó.

    • a gold chain
    • Sunning himself on the board steps, I saw for the first time Mr. Farquhar Fenelon Cooke.[…]A silver snaffle on a heavy leather watch guard which connected the pockets of his corduroy waistcoat, together with a huge gold stirrup in his Ascot tie, sufficiently proclaimed his tastes.
  2. 2.

    màu vàng kim, (màu) vàng, vàng kim loại

    Having the colour of gold.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'vàng' (màu vàng nói chung) và 'màu vàng kim' (màu của kim loại vàng). Đừng dùng 'vàng' khi muốn nhấn mạnh sắc thái kim loại.

    Trong tiếng Việt, 'màu vàng kim' thường được dùng để chỉ màu sắc, trong khi 'bằng vàng' được dùng để chỉ chất liệu. Cần phân biệt rõ để tránh hiểu lầm là vật đó được làm từ vàng thật.

    • gold sticker
    • gold socks
  3. 3.

    cao cấp

    Premium, superior.

    Trong tiếng Việt, từ 'cao cấp' thường được dùng để chỉ chất lượng hàng đầu thay vì dùng nghĩa đen của kim loại vàng.

    • This is the gold service package for loyal customers.Đây là gói dịch vụ cao cấp dành cho khách hàng thân thiết.
  4. 4.

    đạt chứng nhận vàng

    Of a musical recording, having sold 500,000 copies.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong ngành âm nhạc để chỉ thành tích doanh số.

    • The album went gold, then platinum, thanks to a second hit single, "It's A Miracle".
    • Her new album went gold just two weeks after its release.Album mới của cô ấy đã đạt chứng nhận vàng chỉ sau hai tuần phát hành.
  5. 5.

    truy cập mở ngay lập tức

    Subject to or involving a model of open access in which a published article is immediately available for to read for free with no embargo period.

    Trong ngữ cảnh học thuật tại Việt Nam, thuật ngữ 'truy cập mở' thường được dùng để chỉ chung open access, vì vậy cần thêm cụm 'ngay lập tức' để làm rõ nghĩa 'gold' trong trường hợp này.

    • Coordinate term: green
    • Scholars who make their work green open access rather than gold never pay a fee to do so. Even when they choose the gold route, only 33% of peer-reviewed open access journals charge author-side fees.

gold

verb/ɡəʊld/[ɡɒʊɫd]
  1. 1.

    nhuộm vàng

    To appear or cause to appear golden.

    Trong tiếng Việt, 'nhuộm vàng' thường được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc của cảnh vật dưới ánh sáng hoặc qua quá trình biến đổi tự nhiên, thay vì nghĩa đen là sơn màu vàng.

    • I caught sight of something that seemed the nexus of all that glittered, all that golded: like a hallucination in the traffic's rotary heart, a saried creature giddily swirling her own razored rainbow roundabout, mirrored fabric sending light spinning like saberlike amidst the smoking, choking cars.
    • You are the sun at Noon, that golds the barley, and pulls the bee to the ling on the moor.

gold

adj/ɡəʊld/[ɡɒʊɫd]
  1. 1.

    hoàn thiện

    In a finished state, ready for manufacturing.

    Trong ngữ cảnh công nghệ và trò chơi điện tử, cụm từ 'go gold' thường được dùng để chỉ giai đoạn sản phẩm đã hoàn thiện về mặt kỹ thuật.

    • The Company confirmed that Half-Life 2, developed by Valve Software, has gone gold with a planned retail street date of November 16, 2004.
    • He felt bone-tired and twitchy, the way he did in the final stages of putting a video-game project together, almost ready to go gold and turn a new game loose on the public.

gold

adv/ɡəʊld/[ɡɒʊɫd]
  1. 1.

    phiên bản vàng

    of or referring to a gold version of something

    Trong tiếng Việt, 'gold' khi dùng để chỉ phiên bản sản phẩm thường được dịch là 'phiên bản vàng' thay vì chỉ dùng từ 'vàng' đứng một mình.

    • They just launched the gold version of this phone.Họ vừa ra mắt phiên bản vàng của chiếc điện thoại này.