wealth
noun/wɛlθ/[wɛl̪θ]- 1.
của cải, sự giàu có, tài phúc
Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.
ℹ Cả 'của cải' và 'tài sản' đều là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- Money talks, but true wealth whispers.
- His family possesses a vast amount of wealth.Gia đình anh ấy sở hữu một lượng của cải khổng lồ.
- 2.
sự phong phú
A great amount; an abundance or plenty.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn nghĩa này với nghĩa 'của cải' (tài sản), nên tránh dùng 'sự giàu có' trong ngữ cảnh này vì 'sự giàu có' chỉ dùng cho tiền bạc hoặc tài sản.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt 'a wealth of', chúng ta thường dùng cụm từ 'sự phong phú về' hoặc 'một lượng lớn' để nhấn mạnh vào số lượng dồi dào thay vì giá trị vật chất.
- She brings a wealth of knowledge to the project.
- There is a wealth of carved wood inside: from pulpit to pews, screens to lectern, and a large medieval chest made from a hollowed-out log of bog-oak with a massive lid.
- 3.
sự thịnh vượng
Prosperity; well-being; happiness.
ℹ Trong các văn bản cổ, 'wealth' không chỉ mang nghĩa tiền bạc mà còn chỉ sự an khang, hạnh phúc chung. Ngày nay, nghĩa này đã trở nên lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn chương hoặc các bản dịch kinh thánh.
- I once did lend my body for his wealth, / Which, but for him that had your husband's ring, / Had quite miscarried: […]
- Let no man seek his own, but every man another's wealth.