ease
noun/iːz//iz/- 1.
sự dễ dàng
Lack of difficulty; the ability to do something easily.
⚠ Học sinh hay viết 'với sự dễ dàng' khi muốn nói 'dễ dàng' (tính từ/trạng từ); đúng phải là 'Anh ấy chơi đàn một cách dễ dàng'.
ℹ Từ này thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ cách thức thực hiện một hành động.
- He played the ukelele with ease.
- The ease of lifting the weight, despite lack of skill, came from her pure strength.
- 2.
sự thoải mái
Comfort, a state or quality lacking unpleasantness
ℹ Từ 'sự thoải mái' thường được dùng để chỉ cảm giác thư thái về cả thể chất lẫn tinh thần trong môi trường sống.
- She enjoyed the ease of living in a house where the servants did all the work.
- She enjoyed the ease of living in a house where the servants did all the work.Cô ấy tận hưởng sự thoải mái khi sống trong một ngôi nhà mà người giúp việc làm hết mọi việc.
- 3.
sự thoải mái
Comfort, a state or quality lacking unpleasantness
ℹ Từ 'sự thoải mái' thường được dùng để chỉ cảm giác thư thái về tinh thần hoặc thể chất, trong khi 'sự an nhàn' mang sắc thái trang trọng hơn, chỉ cuộc sống không phải lo toan vất vả.
- The pension set her mind at ease.
- There is ease in the soul of Slid and there be calms upon the sea; also, there be storms upon the sea and troubles in the soul of Slid, for the gods have many moods.
- 4.
sự thoải mái
Comfort, a state or quality lacking unpleasantness
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thoải mái' thường được dùng để chỉ trạng thái thư giãn về cả thể chất lẫn tinh thần, phù hợp với ngữ cảnh nghỉ ngơi.
- We took our ease on the patio.
- We took our ease on the patio.Chúng tôi tận hưởng sự thoải mái trên hiên nhà.
- 5.
sự an nhàn
Comfort, a state or quality lacking unpleasantness
ℹ Danh từ này thường đi kèm với các từ chỉ cuộc sống như 'cuộc đời' hoặc 'cuộc sống' để diễn tả trạng thái hưởng thụ.
- His inheritance catapulted him into a life of ease.
- He inherited a large fortune and lived a life of ease.Ông ấy được thừa kế một gia tài lớn và sống một cuộc đời trong sự an nhàn.
- 6.
sự thoải mái
Comfort, a state or quality lacking unpleasantness
ℹ Vì đây là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái, người học không nên thêm các từ loại như 'cái' hay 'một' vào phía trước.
- She dealt with the faculty with combined authority and ease.
- She dealt with the faculty with combined authority and ease.Cô ấy đối mặt với các giảng viên bằng sự thoải mái và uy quyền.