aid
noun/eɪd/- 1.
sự giúp đỡ
Help; assistance; succor, relief.
ℹ Vì đây là danh từ trừu tượng, người học không nên thêm các loại từ như 'cái' hay 'sự' vào trước các từ đã có sẵn nghĩa trừu tượng như 'sự giúp đỡ'.
- He came to my aid when I was foundering.
- An unconstitutional method of obtaining aid.
- 2.
trợ lý
A helper; an assistant.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trợ lý'; đúng phải là 'một trợ lý' vì 'trợ lý' đã chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ chức danh hoặc vai trò như 'trợ lý' thường không cần thêm loại từ 'cái' hay 'con'.
- It is not good that man should bee alone, let vs make vnto him an aide like to himselfe.
- He needs an aid to finish the project on time.Anh ấy cần một trợ lý để hoàn thành dự án đúng hạn.
- 3.
công cụ hỗ trợ
Something which helps; a material source of help.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'sự giúp đỡ' cho nghĩa này, nhưng 'sự giúp đỡ' chỉ hành động hỗ trợ, không phải vật dụng cụ thể. Đúng phải là 'công cụ hỗ trợ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công cụ hỗ trợ' thường được dùng để chỉ các thiết bị vật lý, trong khi 'sự giúp đỡ' dùng cho các hành động trừu tượng.
- Slimming aids include dietary supplements and appetite suppressants.
- The human is so poorly designed for aquatic adventures that he cannot even see in the water without artificial aids.
- 4.
khoản trợ cấp đặc biệt
An historical subsidy granted to the crown by Parliament for an extraordinary purpose, such as a war effort.
ℹ Đây là thuật ngữ lịch sử đặc thù của hệ thống chính trị Anh, không nên nhầm lẫn với các khoản hỗ trợ hay viện trợ thông thường.
- In this parliament was granted to the king for defence against the Scots two aids and two quindecims, the which two aids did not extend over two quindecims.
- Parliament granted a special subsidy to the king to cover war expenses.Quốc hội đã thông qua một khoản trợ cấp đặc biệt để nhà vua chi trả cho chi phí chiến tranh.
- 5.
khoản vay từ ngân khố
An exchequer loan.
⚠ Học sinh thường quên thêm từ 'khoản' khi dùng với 'vay', ví dụ viết 'một vay từ ngân khố' là sai; đúng phải là 'một khoản vay từ ngân khố'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khoản' đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị cho các khoản tiền hoặc nợ, do đó không cần thêm loại từ nào khác phía trước.
- The government approved an aid to support the affected businesses.Chính phủ đã phê duyệt một khoản vay từ ngân khố để hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng.
- 6.
thuế phong kiến
A pecuniary tribute paid by a vassal to his feudal lord on special occasions.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn từ này với 'sự giúp đỡ' (help); cần lưu ý đây là một thuật ngữ lịch sử về nghĩa vụ tài chính, không phải hành động hỗ trợ thông thường.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này không có từ tương đương đơn lẻ trong đời sống hiện đại, nên cần dùng cụm từ mô tả tính chất lịch sử của nó.
- The lord demanded an aid from his vassals to prepare for his daughter's wedding.Vị lãnh chúa yêu cầu các chư hầu nộp thuế phong kiến để chuẩn bị cho lễ cưới của con gái ông.