assistance

noun/əˈsɪs.təns/
  1. 1.

    sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

    Aid; help; the act or result of assisting.

    Từ 'sự hỗ trợ' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính thức, trong khi 'sự giúp đỡ' mang tính cá nhân và gần gũi hơn.

    • He asked for technical assistance with the computer.
    • Financial assistance is available for low-income families.