facility
noun/fəˈsɪlɪti/- 1.
cơ sở vật chất
The physical means or contrivances to make something (especially a public service) possible; the required equipment, infrastructure, location etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cơ sở vật chất' với 'cơ sở hạ tầng' (infrastructure). 'Cơ sở vật chất' dùng cho các thiết bị, tiện nghi cụ thể, còn 'cơ sở hạ tầng' dùng cho hệ thống nền tảng như đường xá, điện lưới.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ sở vật chất' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ tổng thể các tiện nghi, trong khi 'phương tiện' thường dùng cho các thiết bị cụ thể hơn.
- Transport facilities in Bangkok are not sufficient to prevent frequent traffic collapses during rush hour.
- A wide range of facilities is available at the sports center, including a weight room and saunas.
- 2.
cơ sở
A building or campus specially designed for a specific purpose, such as incarceration, military use, or scientific experimentation.
- 3.
sự dễ dàng
The fact of being easy, or easily done; absence of difficulty; simplicity.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự dễ dàng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ trạng thái, không cần loại từ đi kèm.
- Clytomachus affirmed, that he could never understand by the writings of Carneades, what opinion he was of. Why hath Epicurus interdicted facility unto his Sectaries?
- Since I had started to break down all my writing and get rid of all facility and try to make instead of describe, writing had been wonderful to do. But it was very difficult, and I did not know how I would ever write anything as long as a novel. It often took me a full morning of work to write a paragraph.
- 4.
sự khéo léo
Dexterity of speech or action; skill, talent.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cơ sở vật chất' (facility). Đừng dùng 'cơ sở' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'sự khéo léo' hoặc 'tài năng'. — Từ 'tài năng' có thể dùng cho nghĩa 'skill' nhưng không thể dùng cho nghĩa 'physical building' hoặc 'toilet', giúp phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác của 'facility'.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào sự trôi chảy, dễ dàng trong hành động hoặc ngôn ngữ, khác với 'năng khiếu' (talent) vốn mang tính bẩm sinh nhiều hơn.
- The facility she shows in playing the violin is unrivalled.
- The facility she shows in playing the violin is unrivalled.Sự khéo léo mà cô ấy thể hiện khi chơi đàn vĩ cầm là không ai sánh kịp.
- 5.
nhà vệ sinh
A toilet.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cơ sở vật chất' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'cơ sở vật chất' chỉ dùng cho nghĩa là hạ tầng hoặc thiết bị, không dùng để chỉ phòng vệ sinh.
ℹ Trong tiếng Anh, 'facilities' ở dạng số nhiều thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho nhà vệ sinh công cộng. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng trực tiếp 'nhà vệ sinh'.
- Excuse me, could you tell me where the facility is?Xin lỗi, tôi có thể hỏi nhà vệ sinh ở đâu không?
- 6.
sự nhẹ dạ
A condition of mental weakness less than idiocy, but enough to make a person easily persuaded to do something against their better interest.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự dễ dàng' để chỉ tính cách, nhưng 'sự dễ dàng' chỉ dùng cho công việc; đúng phải là 'sự nhẹ dạ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu cảnh giác hoặc thiếu bản lĩnh.
- His facility made him easily deceived by bad people.Sự nhẹ dạ của anh ấy đã khiến anh ấy bị kẻ xấu lừa gạt.